Kết quả 3DMAX vs Inner Circle Esports (3DMAX-ICE): Logitech G Play Connect 2026, ngày 18/09/2026

44.7%Xác suất thắng trước trận55.3%
Xem lại
Logitech G Play Connect 20263DMAX3DMAX3DMAXInner Circle EsportsInner Circle EsportsInner Circle EsportsInner Circle EsportsInner Circle EsportsVS
XEM LẠITwitch · nagu_fr · FR

3DMAX vs Inner Circle Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke46 phút
3DMAX
9
T5:7CT4:6
Inner Circle Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Inner Circle Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 37 điểm Elo: 3DMAX 1774, Inner Circle Esports 1811.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 0, Inner Circle Esports thắng 2. Inner Circle Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Winter 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 6/10 trận, Inner Circle Esports thắng 5/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Inner Circle Esports 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Inner Circle Esports

3DMAXElo: #37
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng59%
25Trận 12 tháng78
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi22
07/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI920
headtr1ckHồ sơ
Inner Circle EsportsElo: #36VRS: #20
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiInner Circle Esports
48% (111-118)Tỉ lệ thắng map54% (120-104)
14-24Map quyết định thắng–thua18-20
63%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT52%
36%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Inner Circle Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Inner Circle Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Inner Circle Esports trước trận

3DMAX · thắng 6/10Inner Circle Esports · thắng 5/10ThắngThua
174317761809184217741811174317761809184217741811
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEYEBALLERS1–0
B100 Thieves0–2
BBBL1–2
TAcend2–0
THOTU2–1
TInfinite2–0
TWalczaki2–0
BMIBR0–2
BHeroic1–2
TButterfly2–0
TLiquid1–0
TBBL1–0
BB80–2
TNIP2–1
BNemiga0–2
BFUT Esports0–2
BMOUZ0–2
TVitality2–0
BHOTU1–2
TIberian Soul2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Inner Circle Esports
43%14 mapWWLLW
Ancient
55%11 mapLLWWW
54%13 mapWWWLL
Dust II
57%7 mapLWLWW
20%15 mapLLLWL
Inferno
–
–
Mirage
42%12 mapLLWWL
40%5 mapWLLWL
Anubis
33%6 mapWLLLL
67%6 mapWWLLW
Nuke
50%4 mapLWWL
33%3 mapLWL
Cache
100%4 mapWWWW
0%1 mapL
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA