Kết quả ex-RUBY vs GenOne (ex-RUBY-G1): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 28/08/2026

48.2%Xác suất thắng trước trận51.8%
Map 1ERthắngMap 2ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: ex-RUBY 1677, GenOne 1685.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 2, GenOne thắng 1. GenOne thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 10 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 4/10 trận, GenOne thắng 7/10. GenOne đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); ex-RUBY giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs GenOne

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng64%
86Trận 12 tháng88
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi20
07/2026Ở đội từ03/2026
840eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiGenOne
59% (207-146)Tỉ lệ thắng map57% (224-167)
38-34Map quyết định thắng–thua40-27
55%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
60%Round thắng ở bên CT55%
59%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs GenOne: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER2thắng1thắngGenOneGenOneGenOne

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GenOne ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và GenOne trước trận

ex-RUBY · thắng 4/10GenOne · thắng 7/10ThắngThua
163716761714175216771683163716761714175216771683
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNemiga2–1
TBET-M 332–0
BBlack Phoenix1–2
BEternal Fire0–1
BBlack Phoenix1–2
B1WIN1–2
TLavked2–0
BGenOne1–2
Tex-RUSTEC2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TSTATE2–1
TNordic Partners Gaming2–0
BLeo Team1–2
Tex-RUSTEC2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
THAVU2–1
TUNiTY esports2–0
BBIG0–2
TECHO2–1
TGalactik rebels2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %GenOne
67%24 mapWWLLW
Dust II
60%25 mapLWLLL
71%21 mapWLLWW
Nuke
56%18 mapWLWLW
53%17 mapLLWWL
Ancient
75%12 mapWWWWL
55%22 mapWWWWL
Mirage
–
77%13 mapWWWWL
Overpass
33%6 mapWLLLL
100%3 mapWWW
Anubis
75%8 mapWWWWW
–
Inferno
43%7 mapLWLWL
–
Cache
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA