Kết quả 9z vs MIBR: FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 09/09/2026

61%Xác suất thắng trước trận39%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9z vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage52 phút
9z
6
CT5:7T1:6
MIBR
13
MAP 2Nuke46 phút
9z
7
T3:9CT4:4
MIBR
13

Liquipedia CC BY-SA

9z vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: 9z 1900, MIBR 1848.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: 9z thắng 5, MIBR thắng 3. 9z thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại XSE Pro League 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 6/10 trận, MIBR thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs MIBR

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng54%
94Trận 12 tháng68
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi21
11/2025Ở đội từ07/2026
920eDPI960
MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộiMIBR
64% (177-100)Tỉ lệ thắng map63% (129-75)
25-19Map quyết định thắng–thua18-10
63%Thắng loạt không mất map nào66%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT59%
51%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs MIBR: các lần gặp trước trận này

9z9z5thắng3thắngMIBRMIBRMIBR

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9z ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của 9z và MIBR trước trận

9z · thắng 6/10MIBR · thắng 6/10ThắngThua
181218551899194319101848181218551899194319101848
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T5star2–0
BVitality0–2
BMOUZ0–2
Bmagic1–2
BFURIA1–2
TpaiN1–0
TPARIVISION3–0
TAlliance2–1
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
TThe MongolZ2–1
BK270–2
TEYEBALLERS2–0
T3DMAX2–0
BEternal Fire1–2
BLegacy0–2
TK272–0
BAstralis0–1
TBESTIA2–0
TShindeN2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %MIBR
57%14 mapLWLWL
Inferno
50%10 mapWLLLW
45%11 mapLWLWW
Mirage
46%13 mapWLLWW
53%15 mapWLLLW
Nuke
50%8 mapLWLLW
50%18 mapLWLWL
Dust II
–
43%7 mapLLLWL
Ancient
40%10 mapLLWLL
60%10 mapWWWWL
Overpass
0%3 mapLLL
–
Anubis
100%5 mapWWWWW
67%3 mapWLW
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA