Kết quả 9z vs Natus Vincere (9z-NAVI): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 05/10/2026

9z9z#16 · Elo 18890Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 19532
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
36.6%Xác suất thắng trước trận63.4%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 39z9z9zNatus VincereNatus VincereNatus VincereVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

9z vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút▶
9z
6
T2:10CT4:3
Natus Vincere
13
MAP 2Cache44 phút▶
9z
6
CT4:8T2:5
Natus Vincere
13

Liquipedia CC BY-SA

9z vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: 9z 1889, Natus Vincere 1953.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 3/10 trận, Natus Vincere thắng 4/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs Natus Vincere

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng59%
97Trận 12 tháng73
3/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi21
11/2025Ở đội từ11/2023
920eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộiNatus Vincere
64% (168-94)Tỉ lệ thắng map56% (102-81)
24-16Map quyết định thắng–thua18-18
63%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT54%
52%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của 9z và Natus Vincere trước trận

9z · thắng 3/10Natus Vincere · thắng 4/10ThắngThua
185819101963201518851949185819101963201518851949
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–0
BAurora Gaming0–2
BG21–2
BMIBR0–2
T5star2–0
BVitality0–2
BMOUZ0–2
Bmagic1–2
BFURIA1–2
TpaiN1–0
BVitality1–2
TG22–0
BMOUZ1–2
BAurora Gaming0–2
BG20–2
TpaiN2–0
BM801–2
BLegacy0–2
TThe MongolZ2–1
T3DMAX1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %Natus Vincere
56%18 mapLWLWL
Dust II
42%12 mapWLLLL
43%14 mapWWLLW
Mirage
56%16 mapLLLWL
50%14 mapWLWLL
Inferno
50%14 mapWLLLL
53%15 mapLLWLW
Nuke
50%8 mapWLWLW
38%8 mapLLWLL
Ancient
69%13 mapLLLWW
–
Anubis
56%9 mapLWLLW
75%8 mapWWWWL
Overpass
–
67%3 mapWLW
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA