Kết quả ex-Zero Tenacity vs Phantom (ex-ZT-PHA): CCT Europe Series #7 2026, ngày 30/08/2026

49.7%Xác suất thắng trước trận50.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs Phantom: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II53 phút
ex-Zero Tenacity
13
T10:2CT3:6
Phantom
8
MAP 2Nuke40 phút
ex-Zero Tenacity
13
CT8:4T5:1
Phantom
5

Liquipedia CC BY-SA

ex-Zero Tenacity vs Phantom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1704, Phantom 1706.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 9/10 trận, Phantom thắng 6/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); ex-Zero Tenacity giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs Phantom

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng56%
71Trận 12 tháng86
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 8Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi26
12/2025Ở đội từ07/2026
1000eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
PhantomElo: #72VRS: #72
Kylar
nicoodozAWP
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiPhantom
51% (134-129)Tỉ lệ thắng map49% (162-166)
19-28Map quyết định thắng–thua24-28
64%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT59%
37%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-Zero Tenacity và Phantom trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 9/10Phantom · thắng 6/10ThắngThua
161016461683171916991697161016461683171916991697
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TINOX Division2–0
TSTATE2–0
TSinners2–0
THAVU2–1
TOG2–0
TFOKUS2–0
TWBT2–0
THonvéd2–0
BHyperSpirit1–2
TBlack Phoenix2–0
TNemiga2–1
TLeo Team2–1
BAcend0–1
BJiJieHao1–2
TNRG2–1
TlevelONE2–0
BEYEBALLERS1–2
TlevelONE2–0
BSashi Esport0–2
TLavked2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %Phantom
50%14 mapLLWWW
Dust II
58%12 mapWWWLW
57%14 mapLWWWW
Nuke
75%8 mapLWLWW
73%11 mapWWWLW
Mirage
50%8 mapLLWLW
22%9 mapLLWLL
Overpass
60%5 mapWWLLW
–
Ancient
54%13 mapWWLWW
50%4 mapLLWW
Inferno
100%3 mapWWW
50%2 mapLW
Anubis
50%4 mapWLLW
100%3 mapWWW
Cache
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA