Kết quả FURIA vs Lynn Vision (FURIA-LVG): IEM Chengdu 2025, ngày 03/11/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 19232Lynn VisionLynn Vision#35 · Elo 17170
IEM Chengdu 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
86.2%Xác suất thắng trước trận13.8%
Xem lại
IEM Chengdu 2025 · Tứ kết nhánh trên 1FURIAFURIAFURIALynn VisionLynn VisionLynn VisionVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Lynn Vision: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II51 phút▶
FURIA
13
T7:5CT6:3
Lynn Vision
8
MAP 2Overpass36 phút▶
FURIA
13
T10:2CT3:0
Lynn Vision
2

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Lynn Vision: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 206 điểm Elo: FURIA 1923, Lynn Vision 1717.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FURIA thắng 4, Lynn Vision thắng 1. FURIA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 8/10 trận, Lynn Vision thắng 4/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Lynn Vision

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng52%
16Trận 12 tháng33
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi22
05/2025Ở đội từ10/2022
800eDPI–
Lynn VisionElo: #35VRS: #64
IGL
z4krAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiLynn Vision
57% (119-89)Tỉ lệ thắng map59% (97-67)
18-18Map quyết định thắng–thua13-7
60%Thắng loạt không mất map nào58%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT50%
60%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Lynn Vision: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA4thắng1thắngLynn VisionLynn Vision

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FURIA và Lynn Vision trước trận

FURIA · thắng 8/10Lynn Vision · thắng 4/10
TNatus Vincere3–2
TAurora Gaming2–0
TThe MongolZ2–0
TOG2–0
BVitality1–2
TAurora Gaming2–1
TInner Circle Esports2–0
BG20–2
T3DMAX2–0
TB82–1
B3DMAX0–2
TGamerLegion2–1
BMIBR0–1
BVirtus.pro0–2
BThe MongolZ0–2
BG20–2
BTYLOO1–2
TB82–1
TRare Atom2–1
TRare Atom2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Lynn Vision
56%25 mapLWLWW
Dust II
44%16 mapLLLLL
61%28 mapWWLWL
Inferno
43%7 mapLWLLW
75%16 mapWWLWW
Nuke
9%11 mapLLLLL
57%23 mapLWLWL
Mirage
–
72%18 mapWWLWW
Train
50%2 mapWL
56%9 mapWLWLL
Anubis
80%5 mapWWWWL
78%9 mapWWWWW
Overpass
0%1 mapL
0%1 mapL
Ancient
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp