Kết quả NIP vs 3DMAX: 1win Private Club Season 1 2026, ngày 25/09/2026

44.3%Xác suất thắng trước trận55.7%
Xem lại
1win Private Club Season 1 2026 · Tứ kết nhánh trên 2NIPNIPNIPNIPNIP3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠITwitch · stariy_bog · RU

NIP vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke83 phút
NIP
16
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T2:1
3DMAX
14
MAP 2Cache36 phút
NIP
13
CT9:3T4:1
3DMAX
4

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: NIP 1768, 3DMAX 1795.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: NIP thắng 1, 3DMAX thắng 2. 3DMAX thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại XSE Pro League 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 2/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. 3DMAX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs 3DMAX

NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng50%
43Trận 12 tháng32
2/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 4
24Tuổi25
04/2026Ở đội từ07/2026
1040eDPI800
3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐội3DMAX
52% (97-91)Tỉ lệ thắng map49% (120-124)
13-22Map quyết định thắng–thua17-24
61%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
48%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP1thắng2thắng3DMAX3DMAX

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho 3DMAX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của NIP và 3DMAX trước trận

NIP · thắng 2/103DMAX · thắng 6/10ThắngThua
175817801802182417721795175817801802182417721795
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLuminosity0–1
BGamerLegion0–1
TMetizport1–0
BB80–1
BM800–1
B1WIN1–2
TInfinite2–0
BInner Circle Esports1–2
BFOKUS0–2
BSinners1–2
TLuminosity3–2
TInner Circle Esports2–1
TM802–1
TInfinite1–0
BLiquid0–1
TBBL1–0
BInner Circle Esports0–1
TEYEBALLERS1–0
B100 Thieves0–2
BBBL1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %3DMAX
47%17 mapWWWLL
Ancient
39%18 mapLLLWW
67%15 mapLLWLW
Nuke
56%9 mapWLLWL
0%5 mapLLLLL
Dust II
65%17 mapWWWWL
100%4 mapWWWW
Inferno
24%17 mapLWLWL
38%13 mapLLWLL
Mirage
–
50%8 mapLWLLW
Anubis
40%5 mapLWLLW
0%3 mapLLL
Cache
60%5 mapWWLWL
100%1 mapW
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp