Kết quả 100 Thieves vs Liquid (100T-TL): Stake Pulse Beat III 2026, ngày 13/10/2026

47.1%Xác suất thắng trước trận52.9%
Xem lại
Stake Pulse Beat III 2026 · Trận nhánh thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · Follow ESports · EN

100 Thieves vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II28 phút
100 Thieves
13
T12:0CT1:0
Liquid
0
MAP 2Inferno44 phút
100 Thieves
8
CT4:8T4:5
Liquid
13
MAP 3Mirage38 phút
100 Thieves
13
T6:6CT7:3
Liquid
9

Liquipedia CC BY-SA

100 Thieves vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: 100 Thieves 1823, Liquid 1835.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: 100 Thieves thắng 7/10 trận, Liquid thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 53% khả năng thắng.

Đội hình 100 Thieves vs Liquid

100 ThievesElo: #27VRS: #28
device
IGL
rainIGL
device
deviceHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng61%
96Trận 12 tháng101
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 5
31Tuổi17
02/2026Ở đội từ07/2026
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

100 ThievesĐộiLiquid
64% (117-66)Tỉ lệ thắng map53% (91-82)
13-15Map quyết định thắng–thua17-10
70%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
57%Round thắng ở bên CT55%
57%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của 100 Thieves và Liquid trước trận

100 Thieves · thắng 7/10Liquid · thắng 7/10ThắngThua
176317891816184318231835176317891816184318231835
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJiJieHao2–0
BJiJieHao1–2
TVoca2–0
BSinners0–1
TEternal Fire1–0
TNordic Partners Gaming1–0
TLilmix1–0
TAnteiku1–0
BHeroic1–2
TAstralis2–1
TBBL2–1
TWildcard2–0
TM802–0
TNRG2–0
TChicken Coop Esports2–0
BBBL0–1
T3DMAX1–0
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
TInfinite1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

100 ThievesThắng %Liquid
81%16 mapWLWWW
Dust II
22%9 mapWLWLL
38%8 mapWWWLL
Nuke
60%10 mapLLWWW
38%8 mapLWWLL
Anubis
71%7 mapWWWLW
50%6 mapLWWWL
Mirage
63%8 mapWWLWW
60%5 mapWWLLW
Inferno
75%8 mapWWWLW
70%10 mapWWLWW
Ancient
50%2 mapWL
100%1 mapW
Cache
67%6 mapWWWLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Winners' Match100 Thieves100 Thieves100 Thieves2LiquidLiquidLiquid1Trận này