Kết quả Liquid vs JiJieHao (TL-JJH): Stake Pulse Beat III 2026, ngày 13/10/2026

70.6%Xác suất thắng trước trận29.4%
Xem lại
Stake Pulse Beat III 2026 · Trận quyết địnhLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidJiJieHaoJiJieHaoJiJieHaoVS
XEM LẠIYouTube · Follow ESports · EN

Liquid vs JiJieHao: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage45 phút
Liquid
13
CT7:5T6:6
JiJieHao
11
MAP 2Cache24 phút
Liquid
13
T10:2CT3:0
JiJieHao
2

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: Liquid 1826, JiJieHao 1724.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 6/10 trận, JiJieHao thắng 7/10. JiJieHao đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 71% khả năng thắng.

Đội hình Liquid vs JiJieHao

LiquidElo: #23VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng58%
102Trận 12 tháng83
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi22
07/2026Ở đội từ01/2024
–eDPI1020
JiJieHaoElo: #50VRS: #30
Bibu
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiJiJieHao
52% (92-84)Tỉ lệ thắng map53% (103-91)
17-11Map quyết định thắng–thua19-10
54%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT51%
56%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Liquid và JiJieHao trước trận

Liquid · thắng 6/10JiJieHao · thắng 7/10ThắngThua
170317501797184418261724170317501797184418261724
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves1–2
TBBL2–1
TWildcard2–0
TM802–0
TNRG2–0
TChicken Coop Esports2–0
BBBL0–1
T3DMAX1–0
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
TBBL2–1
B100 Thieves0–2
BEternal Fire1–2
T100 Thieves2–1
TFOKUS1–0
T9INE1–0
TJohnny Speeds1–0
TMatrix1–0
TEAC Extra1–0
BSangal0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %JiJieHao
20%10 mapLWLWL
Dust II
33%6 mapLLWWL
56%9 mapWLWWL
Mirage
71%7 mapWLWLW
78%9 mapLWWWW
Inferno
50%4 mapLLWW
67%6 mapLLWWW
Cache
40%5 mapWLWLL
60%10 mapWWWLL
Nuke
–
71%7 mapWLWWW
Anubis
33%3 mapLWL
50%2 mapLW
Ancient
50%4 mapLWWL

Liquipedia CC BY-SA