Kết quả FURIA vs DENDELE CS (FURIA-DEN): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 24/10/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19882DENDELE CSDENDELE CSDENDELE CS#42 · Elo 17950
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
84.5%Xác suất thắng trước trận15.5%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 1FURIAFURIAFURIADENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSVS
XEM LẠITwitch · pgl_cs2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs DENDELE CS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient41 phút▶
FURIA
13
CT6:6T7:2
DENDELE CS
8
MAP 2Inferno56 phút▶
FURIA
13
T6:6CT7:5
DENDELE CS
11

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs DENDELE CS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 193 điểm Elo: FURIA 1988, DENDELE CS 1795.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FURIA thắng 0, DENDELE CS thắng 1. DENDELE CS thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Summer 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, DENDELE CS thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 85% khả năng thắng.

Đội hình FURIA vs DENDELE CS

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng63%
89Trận 12 tháng102
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi24
05/2025Ở đội từ07/2026
800eDPI800
maxxkorHồ sơ
DENDELE CSElo: #42VRS: #39
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiDENDELE CS
59% (129-91)Tỉ lệ thắng map60% (35-23)
25-16Map quyết định thắng–thua2-6
51%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
58%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs DENDELE CS: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA0thắng1thắngDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CS

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho DENDELE CS ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FURIA và DENDELE CS trước trận

FURIA · thắng 7/10DENDELE CS · thắng 7/10ThắngThua
178118521923199419801794178118521923199419801794
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBetBoom Team3–2
TAurora Gaming2–0
TLegacy2–1
TBetBoom Team2–0
BMOUZ0–2
T9z2–0
BAurora Gaming1–2
TPARIVISION2–1
BMOUZ0–2
TBetBoom Team2–0
BWildcard2–3
TImperial2–0
BWildcard0–2
TImperial1–0
TMarsborne1–0
THoly Cannoli1–0
TAlter Ego1–0
TUnreal Nightmare1–0
TThirdsite1–0
BM801–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %DENDELE CS
63%24 mapWLWWW
Mirage
60%5 mapWWLWL
58%19 mapWLWLL
Nuke
0%2 mapLL
46%13 mapLWLLW
Cache
50%8 mapLWLLW
50%18 mapLLWWW
Dust II
–
71%14 mapWWLWW
Inferno
50%4 mapWLLW
45%11 mapLLLWL
Ancient
50%4 mapWWLL
0%4 mapLLLL
Anubis
75%4 mapLWWW
83%6 mapWLWWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA