Kết quả SPARTA vs ex-Zero Tenacity (SPARTA-ex-ZT): CCT Europe Series #8 2026, ngày 06/09/2026

53.7%Xác suất thắng trước trận46.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache41 phút
SPARTA
13
CT8:4T5:2
ex-Zero Tenacity
6
MAP 2Dust II41 phút
SPARTA
13
T10:2CT3:0
ex-Zero Tenacity
2

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình SPARTA vs ex-Zero Tenacity

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng55%
88Trận 12 tháng76
4/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi25
03/2026Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của SPARTA và ex-Zero Tenacity trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

SPARTA50 trậnthắng 2-0 34%thắng 2-1 18%thua 1-2 36%thua 0-2 12%
ex-Zero Tenacity25 trậnthắng 2-0 64%thắng 2-1 12%thua 1-2 12%thua 0-2 12%
SPARTA · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 8/10ThắngThua
166116841707173016911669166116841707173016911669
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THAVU2–0
BTeam Nemesis0–2
BHOTU0–2
TBlack Phoenix2–1
THonvéd2–0
BInner Circle Academy1–2
B1WIN1–2
TRune Eaters2–1
BINOX Division1–2
BK271–2
BINOX Division1–2
TBlack Phoenix2–0
TBushido Wildcats2–1
BINOX Division0–2
TPhantom2–0
TINOX Division2–0
TSTATE2–0
TSinners2–0
THAVU2–1
TOG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %ex-Zero Tenacity
75%20 mapWWLWW
Dust II
46%13 mapLWWWW
29%7 mapLLWWL
Nuke
64%14 mapLLWWW
50%10 mapLLWLW
Mirage
78%9 mapWLWWW
56%9 mapLLWWW
Ancient
–
50%2 mapLW
Overpass
14%7 mapLLWLL
33%3 mapLWL
Cache
80%5 mapWLWWW
67%6 mapLWLWW
Inferno
100%1 mapW
0%1 mapL
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

57% · 58 mapTất cả map51 map · 59%
53%Round thắng ở bên CT54%
52%Thắng hiệp 146%