Kết quả FUT Esports vs G2 (FUT-G2): IEM Cologne Major 2026, ngày 12/06/2026

FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 19341G2G2#17 · Elo 19292
IEM Cologne Major 2026 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
51.1%Xác suất thắng trước trận48.9%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 2FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass38 phút▶
FUT Esports
5
CT4:8T1:5
G2
13
MAP 2Ancient40 phút▶
FUT Esports
13
T7:5CT6:1
G2
6
MAP 3Mirage49 phút▶
FUT Esports
9
CT5:7T4:6
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: FUT Esports 1934, G2 1929.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FUT Esports thắng 2, G2 thắng 1. FUT Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 5/10 trận, G2 thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); G2 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs G2

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng55%
82Trận 12 tháng73
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
18Tuổi23
08/2025Ở đội từ01/2025
560eDPI1240
HeavyGodHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiG2
60% (148-99)Tỉ lệ thắng map54% (114-96)
22-22Map quyết định thắng–thua14-18
60%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
56%Round thắng ở bên CT59%
63%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs G2: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports2thắng1thắngG2G2

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FUT Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và G2 trước trận

FUT Esports · thắng 5/10G2 · thắng 5/10ThắngThua
188219071931195619301927188219071931195619301927
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVitality1–2
TG22–1
TTYLOO1–0
TB81–0
BB80–2
BpaiN1–2
TNRG2–0
BAstralis0–2
BVitality1–2
TAstralis3–1
BTeam Falcons1–2
TBIG2–0
BFUT Esports1–2
TMonte1–0
TM801–0
BSpirit0–2
TMonte2–0
TPARIVISION2–1
BThe MongolZ0–2
BMOUZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %G2
70%23 mapWWWLL
Mirage
58%26 mapWWWWL
56%18 mapLWWWL
Dust II
52%31 mapLLWLL
65%20 mapWWLWW
Ancient
73%22 mapLLLWW
53%17 mapWLWLL
Overpass
67%12 mapWWWWW
44%9 mapLWWWW
Anubis
30%10 mapLLLWL
–
Inferno
53%17 mapWWLLW
40%10 mapLLLLL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA