Kết quả BIG vs paiN: IEM Cologne 2025, ngày 25/07/2025

BIGBIGBIG#24 · Elo 16911paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17062
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
46.6%Xác suất thắng trước trận53.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BIG vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient43 phút▶
BIG
13
T6:6CT7:1
paiN
7
MAP 2Nuke35 phút▶
BIG
3
CT2:10T1:3
paiN
13
MAP 3Inferno69 phút▶
BIG
11
CT5:7T6:6
paiN
13

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: BIG 1691, paiN 1706.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BIG thắng 0, paiN thắng 1. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 5/10 trận, paiN thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho paiN 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs paiN

BIGElo: #24VRS: #25
JDC
KrimboIGL
kyuubii
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng43%
–Trận 12 tháng21
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
25Tuổi20
04/2024Ở đội từ11/2023
840eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộipaiN
50% (117-116)Tỉ lệ thắng map56% (138-108)
20-24Map quyết định thắng–thua22-13
51%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT45%
39%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs paiN: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG0thắng1thắngpaiNpaiNpaiN

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BIG và paiN trước trận

BIG · thắng 5/10paiN · thắng 5/10
BFaZe0–2
BBetBoom Team1–2
BComplexity1–2
THeroic2–1
TBärendienst2–0
BNIP0–2
TGUN5 Esports2–0
BBC.Game Esports1–2
TZero Tenacity2–1
TPARIVISION2–0
BLiquid0–2
B3DMAX0–2
BLynn Vision1–2
TRare Atom2–0
BThe MongolZ0–2
TFURIA2–1
TVirtus.pro2–1
T3DMAX2–0
TNemiga2–1
BG20–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %paiN
35%17 mapLWWLL
Inferno
29%21 mapWWLWL
42%12 mapLWWWL
Dust II
48%21 mapLLWWW
40%15 mapLWWLW
Mirage
47%17 mapLLWLL
36%11 mapLLWLL
Nuke
58%19 mapLWLWW
36%22 mapLLLWL
Ancient
0%2 mapLL
–
Anubis
27%11 mapLLWWL
0%3 mapLLL
Train
0%5 mapLLLLL

Liquipedia CC BY-SA