Kết quả Team Falcons vs Monte (FAL-MNTE): PGL Astana 2026, ngày 11/05/2026

Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 19922MonteMonte#90 · Elo 18560
PGL Astana 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
76.6%Xác suất thắng trước trận23.4%
Xem lại
PGL Astana 2026 · Vòng 3Team FalconsTeam FalconsTeam FalconsMonteMonteMonteVS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II54 phút▶
Team Falcons
13
CT9:3T4:8
Monte
11
MAP 2Ancient50 phút▶
Team Falcons
13
T8:4CT5:6
Monte
10

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 136 điểm Elo: Team Falcons 1992, Monte 1856.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Falcons thắng 2, Monte thắng 0. Team Falcons thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Winter 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 7/10 trận, Monte thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs Monte

Team FalconsElo: #4VRS: #6
karriganIGL
Kyousuke
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng64%
67Trận 12 tháng67
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi26
04/2025Ở đội từ04/2025
800eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiMonte
61% (95-62)Tỉ lệ thắng map56% (169-135)
16-8Map quyết định thắng–thua35-21
62%Thắng loạt không mất map nào49%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
58%Round thắng ở bên CT53%
58%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs Monte: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons2thắng0thắngMonteMonte

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Falcons ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và Monte trước trận

Team Falcons · thắng 7/10Monte · thắng 7/10ThắngThua
179818681939200919951864179818681939200919951864
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B9z1–2
TK272–0
TFURIA2–0
BSpirit0–2
TVitality2–1
TSpirit2–0
T3DMAX2–0
BPARIVISION0–2
TFURIA2–1
TTYLOO2–1
Tmagic2–0
BFURIA0–2
THeroic3–1
TNIP2–1
BHeroic1–2
TNIP2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
TM802–0
TPassion UA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %Monte
44%18 mapLLWWL
Dust II
75%20 mapWWWWW
75%20 mapWWLWW
Mirage
38%8 mapLLLWL
64%11 mapWWWWL
Nuke
47%15 mapLWLLL
57%14 mapLWLLW
Inferno
60%5 mapLWWLW
50%10 mapWWLWW
Ancient
60%5 mapWWWLL
67%6 mapLWWWW
Anubis
83%6 mapWWWWL
–
Overpass
0%4 mapLLLL
50%2 mapWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA