Kết quả Natus Vincere vs MIBR (NAVI-MIBR): IEM Melbourne 2025, ngày 21/04/2025

Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 18512MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16831
IEM Melbourne 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
81.5%Xác suất thắng trước trận18.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis54 phút▶
Natus Vincere
9
T6:6CT3:7
MIBR
13
MAP 2Mirage45 phút▶
Natus Vincere
13
T7:5CT6:0
MIBR
5
MAP 3Inferno53 phút▶
Natus Vincere
13
T9:3CT4:6
MIBR
9

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 168 điểm Elo: Natus Vincere 1851, MIBR 1683.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 0, MIBR thắng 1. MIBR thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 5/10 trận, MIBR thắng 4/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs MIBR

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
jL
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng49%
–Trận 12 tháng43
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi30
11/2023Ở đội từ07/2023
1068eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiMIBR
62% (101-61)Tỉ lệ thắng map51% (101-98)
14-7Map quyết định thắng–thua12-14
64%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT41%
50%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs MIBR: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere0thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và MIBR trước trận

Natus Vincere · thắng 5/10MIBR · thắng 4/10
BSpirit0–2
BEternal Fire0–2
TThe MongolZ2–1
TFURIA2–0
BThe MongolZ0–2
TG22–0
TpaiN2–0
TTYLOO2–1
BSAW1–2
BSpirit0–2
BFURIA1–2
BEternal Fire0–2
BVitality1–2
TTYLOO2–0
TFURIA2–0
BGamerLegion0–2
TNemiga2–1
BAstralis1–2
B3DMAX0–2
TImperial Female2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %MIBR
83%12 mapWWLWW
Mirage
67%6 mapWLWLW
40%5 mapWWLLL
Inferno
22%9 mapLLLWL
63%8 mapWLWWL
Ancient
40%5 mapLLWLW
50%2 mapWL
Anubis
57%7 mapLWWWW
38%8 mapLLWLL
Dust II
–
33%3 mapLWL
Nuke
20%5 mapWLLLL
100%1 mapW
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA