Kết quả M80 vs B8: IEM Cologne Major 2026, ngày 03/06/2026

M80M80#37 · Elo 18360B8B8B8#22 · Elo 18472
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 3M80M80M80B8B8B8B8B8VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient56 phút▶
M80
11
CT7:5T4:8
B8
13
MAP 2Inferno94 phút▶
M80
20
CT7:5T5:7OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT1:2OT2 T2:1OT3 T1:2OT3 CT1:2
B8
22

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: M80 1836, B8 1847.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 1, B8 thắng 0. M80 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, B8 thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); B8 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs B8

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng52%
62Trận 12 tháng42
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 2
27Tuổi16
10/2023Ở đội từ02/2026
900eDPI–
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiB8
66% (143-74)Tỉ lệ thắng map49% (90-93)
15-15Map quyết định thắng–thua13-19
72%Thắng loạt không mất map nào54%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
54%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs B8: các lần gặp trước trận này

M80M801thắng0thắngB8B8B8

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và B8 trước trận

M80 · thắng 6/10B8 · thắng 6/10ThắngThua
178418071831185418341846178418071831185418341846
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSharks1–0
TLynn Vision1–0
TVoca3–1
TIowa Stormboar2–0
BMOUZ1–2
BTeam Falcons0–2
TpaiN1–0
BLiquid1–2
BLegacy0–2
TWildcard2–0
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TTYLOO1–0
BMOUZ0–2
BMIBR1–2
TThe MongolZ2–1
TNIP1–0
BVitality0–2
TFUT Esports2–0
TBC.Game Esports2–0
BBetBoom Team1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %B8
50%10 mapWLWLW
Mirage
55%20 mapWWWLW
17%6 mapLWLLL
Ancient
50%16 mapLLWWW
54%13 mapLLLWW
Inferno
14%7 mapLWLLL
50%8 mapLWLWW
Dust II
50%12 mapWLLLW
50%4 mapLWWL
Overpass
38%8 mapLWWLW
–
Nuke
38%8 mapLLLWW
60%5 mapWWLWL
Anubis
0%2 mapLL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA