Kết quả MIBR vs B8: IEM Cologne Major 2026, ngày 08/06/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18251B8B8B8#22 · Elo 18512
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
44.3%Xác suất thắng trước trận55.7%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 4MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRB8B8B8B8B8VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage41 phút▶
MIBR
13
CT10:2T3:5
B8
7
MAP 2Nuke49 phút▶
MIBR
10
T2:10CT8:3
B8
13
MAP 3Ancient43 phút▶
MIBR
8
CT5:7T3:6
B8
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: MIBR 1825, B8 1851.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MIBR thắng 1, B8 thắng 0. MIBR thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 5/10 trận, B8 thắng 6/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs B8

MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng52%
79Trận 12 tháng46
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi16
09/2025Ở đội từ02/2026
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiB8
61% (114-72)Tỉ lệ thắng map49% (90-94)
17-7Map quyết định thắng–thua13-19
65%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
59%Round thắng ở bên CT52%
63%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs B8: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng0thắngB8B8B8

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR và B8 trước trận

MIBR · thắng 5/10B8 · thắng 6/10ThắngThua
179618211846187218221852179618211846187218221852
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBIG0–1
BSpirit0–1
TLegacy1–0
TLynn Vision2–0
TLiquid1–0
TTYLOO1–0
BTHUNDER dOWNUNDER0–1
BMOUZ0–2
BLegacy0–2
TB82–1
TGamerLegion2–1
BM800–1
BFUT Esports0–1
TM802–0
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TTYLOO1–0
BMOUZ0–2
BMIBR1–2
TThe MongolZ2–1
TNIP1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %B8
38%8 mapWLLWL
Mirage
50%22 mapLLWWW
60%5 mapWLWWL
Ancient
50%16 mapLWLLW
57%7 mapWLLWL
Inferno
33%9 mapWWLWL
75%4 mapWLWW
Nuke
44%9 mapWLLLW
0%3 mapLLL
Overpass
38%8 mapLWWLW
–
Dust II
45%11 mapWLLLW
100%4 mapWWWW
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA