Kết quả ShindeN vs G2 (SHIN-G2): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 05/10/2026

ShindeNShindeN#97 · Elo 16610G2G2#17 · Elo 19112
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
9.6%Xác suất thắng trước trận90.4%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 3ShindeNShindeNShindeNG2G2G2VS
XEM LẠITwitch · ESLCSb · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

ShindeN vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II45 phút▶
ShindeN
6
T5:7CT1:6
G2
13
MAP 2Ancient46 phút▶
ShindeN
9
CT7:5T2:8
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

ShindeN vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 250 điểm Elo: ShindeN 1661, G2 1911.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ShindeN thắng 5/10 trận, G2 thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 90% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ShindeN vs G2

ShindeNElo: #97VRS: #74
abizz
ivzAWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng56%
98Trận 12 tháng63
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 3
23Tuổi21
09/2024Ở đội từ07/2026
1160eDPI1200
r1nkleHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ShindeNĐộiG2
58% (143-102)Tỉ lệ thắng map53% (109-98)
18-16Map quyết định thắng–thua19-17
69%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
44%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ShindeN và G2 trước trận

ShindeN · thắng 5/10G2 · thắng 5/10ThắngThua
164917521854195716641908164917521854195716641908
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLegacy0–2
BSpirit1–2
BFluxo W7M0–2
BBESTIA0–2
TTurma do Pagode2–1
TFluxo W7M2–1
TEHISTO BASE2–0
BFluxo W7M1–2
TpaiN2–0
TTurma do Pagode2–1
B1WIN1–2
BNatus Vincere0–2
BLegacy0–3
TBetBoom Team2–1
TFURIA2–0
T5star2–0
T9z2–1
TBIG2–1
BAstralis1–2
BTeam Falcons0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ShindeNThắng %G2
0%2 mapLL
Mirage
59%22 mapLLLWW
100%1 mapW
Dust II
30%23 mapLLWLL
–
Ancient
57%21 mapWLWWW
–
Inferno
63%19 mapLWWLL
–
Anubis
38%8 mapWLWWL
–
Overpass
88%8 mapWWLWW
–
Cache
25%4 mapLLLW
0%2 mapLL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA