Kết quả FURIA vs G2: FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 11/09/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19570G2G2#17 · Elo 19342
FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
54.8%Xác suất thắng trước trận45.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FURIA vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient69 phút
FURIA
14
CT7:5T5:7OT1 T0:3OT1 CT2:1
G2
16
MAP 2Dust II39 phút
FURIA
3
T3:9CT0:4
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: FURIA 1957, G2 1934.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: FURIA thắng 5, G2 thắng 4. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, G2 thắng 6/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs G2

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng57%
88Trận 12 tháng63
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi21
05/2025Ở đội từ07/2026
800eDPI1200
r1nkleHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiG2
61% (142-90)Tỉ lệ thắng map54% (119-100)
25-16Map quyết định thắng–thua20-19
56%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
63%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs G2: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA5thắng4thắngG2G2

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của FURIA và G2 trước trận

FURIA · thắng 5/10G2 · thắng 6/10ThắngThua
191819431969199519531932191819431969199519531932
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLegacy0–2
TPARIVISION2–0
TGamerLegion2–1
BVitality1–2
BSpirit0–2
TM802–0
TpaiN2–0
BLegacy1–2
BFUT Esports1–2
TG22–1
T5star2–0
T9z2–1
TBIG2–1
BAstralis1–2
BTeam Falcons0–2
TAurora Gaming2–1
TNatus Vincere2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
BFURIA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %G2
57%21 mapLWWWL
Mirage
65%23 mapWWWWL
53%19 mapLLWLW
Dust II
44%25 mapLLLLW
50%8 mapLWLWL
Ancient
64%25 mapWWWLW
70%10 mapWLLWW
Inferno
70%20 mapWWLLW
75%8 mapWLWWW
Overpass
82%11 mapWWLWW
60%15 mapWLWLW
Nuke
–
0%3 mapLLL
Anubis
30%10 mapLWWLL
33%6 mapWWLLL
Cache
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA