Kết quả Natus Vincere vs Aurora Gaming (NAVI-AUR): StarLadder StarSeries Fall 2026, ngày 17/09/2026

62.1%Xác suất thắng trước trận37.9%
Xem lại
StarLadder StarSeries Fall 2026 · Tứ kết nhánh trên 2Natus VincereNatus VincereNatus VincereAurora GamingAurora GamingAurora GamingVS
XEM LẠITwitch · CS2_maincast · UK

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút▶
Natus Vincere
8
CT7:5T1:8
Aurora Gaming
13
MAP 2Mirage41 phút▶
Natus Vincere
7
T3:9CT4:4
Aurora Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: Natus Vincere 1952, Aurora Gaming 1895.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 7, Aurora Gaming thắng 0. Natus Vincere thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 5/10 trận, Aurora Gaming thắng 6/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Aurora Gaming

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng55%
75Trận 12 tháng83
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi28
11/2023Ở đội từ04/2025
1068eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
IGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiAurora Gaming
58% (108-78)Tỉ lệ thắng map55% (110-89)
19-16Map quyết định thắng–thua16-17
52%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT57%
49%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Natus Vincere ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Aurora Gaming trước trận

Natus Vincere · thắng 5/10Aurora Gaming · thắng 6/10ThắngThua
185319091965202119661889185319091965202119661889
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG20–2
TpaiN2–0
BM801–2
BLegacy0–2
TThe MongolZ2–1
T3DMAX1–0
BG21–2
BTeam Falcons1–2
TThe MongolZ2–1
TLegacy2–0
BG21–2
TM802–0
TDENDELE CS2–0
BG20–2
BFURIA1–2
TJiJieHao2–0
TM802–0
BBIG0–1
THOTU2–1
TECHO2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %Aurora Gaming
43%14 mapLLLLW
Dust II
56%16 mapWWLLW
71%14 mapWLWLW
Mirage
70%10 mapLWLWW
43%14 mapWWLLL
Inferno
56%9 mapLWLWL
60%10 mapWWLLW
Anubis
55%11 mapWLWWW
57%7 mapLWWLW
Nuke
50%14 mapWWLWW
69%13 mapWWLLL
Ancient
0%1 mapL
–
Overpass
67%6 mapWWWLL
–
Cache
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp