Kết quả INOX Division vs Sinners (INOX-SIN): CCT Europe Series #5 2026, ngày 01/08/2026

42%Xác suất thắng trước trận58%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs Sinners: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache42 phút
INOX Division
13
CT8:4T5:4
Sinners
8
MAP 2Inferno56 phút
INOX Division
11
T5:7CT6:6
Sinners
13
MAP 3Ancient42 phút
INOX Division
9
CT6:6T3:7
Sinners
13

Liquipedia CC BY-SA

INOX Division vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 37 điểm Elo: INOX Division 1736, Sinners 1773.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 8/10 trận, Sinners thắng 2/10. INOX Division đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INOX Division vs Sinners

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng54%
62Trận 12 tháng61
8/1010 trận gần nhất2/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi23
04/2026Ở đội từ01/2026
1236eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiSinners
66% (81-42)Tỉ lệ thắng map59% (170-116)
16-7Map quyết định thắng–thua19-21
57%Thắng loạt không mất map nào71%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
57%Round thắng ở bên CT52%
64%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của INOX Division và Sinners trước trận

INOX Division · thắng 8/10Sinners · thắng 2/10ThắngThua
170117301759178817321769170117301759178817321769
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFalcons Force2–1
TNordic Partners Gaming2–1
TAtreides2–0
TG2 Ares2–1
TPhantom2–1
Tex-RUSTEC2–1
TInner Circle Academy2–1
TEndless Journey2–0
BInfinite0–2
BKOLESIE0–2
TRune Eaters2–0
BFUT Esports1–2
BFaZe0–2
B9z0–1
BBetBoom Team0–1
BTYLOO0–2
BNRG0–1
BFlyQuest0–1
BAstralis0–2
TPassion UA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %Sinners
60%10 mapLWLWL
Dust II
45%11 mapWWLLL
57%7 mapLLWWW
Ancient
45%11 mapLLLLL
–
Mirage
58%12 mapWLLLW
60%5 mapLLWWW
Nuke
33%6 mapLLLLW
50%4 mapLWLW
Overpass
86%7 mapWWLWW
80%5 mapWLWWW
Inferno
20%5 mapLLLWL
50%2 mapWL
Anubis
–
0%1 mapL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA