Kết quả Natus Vincere vs Spirit (NAVI-TS): IEM Krakow 2026, ngày 01/02/2026

Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 19070SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 18932
IEM Krakow 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
53.1%Xác suất thắng trước trận46.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Spirit: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage66 phút▶
Natus Vincere
14
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T0:3
Spirit
16
MAP 2Dust II36 phút▶
Natus Vincere
3
CT3:9T0:4
Spirit
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Spirit: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: Natus Vincere 1907, Spirit 1893.
  • Đối đầuĐối đầu 20 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 9, Spirit thắng 11. Spirit thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 6/10 trận, Spirit thắng 7/10. Spirit đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Spirit

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng74%
46Trận 12 tháng43
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
11/2023Ở đội từ01/2024
1068eDPI800
SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiSpirit
56% (88-69)Tỉ lệ thắng map69% (108-48)
15-15Map quyết định thắng–thua10-11
55%Thắng loạt không mất map nào76%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
53%Round thắng ở bên CT57%
63%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs Spirit: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere9thắng11thắngSpiritSpiritSpirit

20 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Spirit ()

Cả 20 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Spirit trước trận

Natus Vincere · thắng 6/10Spirit · thắng 7/10ThắngThua
188619281970201119131894188619281970201119131894
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPARIVISION2–1
BMonte1–2
BFaZe1–2
TFURIA2–1
TB82–0
BVitality0–2
TpaiN1–0
TPARIVISION1–0
BFURIA0–1
TB82–0
TAstralis2–0
BPARIVISION1–2
TInner Circle Esports2–0
TSinners2–0
BVitality0–2
TTeam Falcons2–0
TMOUZ2–1
TFaZe1–0
TLiquid1–0
BVitality1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %Spirit
75%12 mapWWWWL
Mirage
61%18 mapLWLWL
47%19 mapLWLLW
Nuke
40%10 mapWWLLW
64%14 mapLWWWW
Ancient
73%15 mapLWWWW
67%9 mapWLWLW
Dust II
67%18 mapWWLWW
33%15 mapLLLLL
Inferno
–
75%12 mapWWLWW
Train
50%2 mapLW
–
Overpass
83%6 mapWWWLW
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA