Kết quả 3DMAX vs Team Falcons (3DMAX-FAL): IEM Rio 2026, ngày 13/04/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17790Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 19582
IEM Rio 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
17.1%Xác suất thắng trước trận82.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno68 phút▶
3DMAX
10
T9:3CT1:10
Team Falcons
13
MAP 2Ancient31 phút▶
3DMAX
1
CT1:11T0:2
Team Falcons
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 179 điểm Elo: 3DMAX 1779, Team Falcons 1958.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: 3DMAX thắng 2, Team Falcons thắng 5. Team Falcons thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, Team Falcons thắng 6/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Team Falcons

3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng64%
58Trận 12 tháng61
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi20
03/2024Ở đội từ04/2025
800eDPI800
m0NESY
m0NESYHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
Kyousuke
IGL
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiTeam Falcons
50% (116-116)Tỉ lệ thắng map60% (102-67)
17-22Map quyết định thắng–thua17-9
59%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
53%Round thắng ở bên CT59%
43%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Team Falcons: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX2thắng5thắngTeam FalconsTeam Falcons

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Falcons ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Team Falcons trước trận

3DMAX · thắng 5/10Team Falcons · thắng 6/10ThắngThua
173418201905199017771950173418201905199017771950
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ0–2
BAstralis0–2
TMIBR2–1
TPARIVISION2–0
TB82–1
TVoca2–1
BFOKUS1–2
BB81–2
BBESTIA1–2
TB82–1
BPARIVISION0–2
TFURIA2–1
TTYLOO2–1
BNatus Vincere1–2
TNRG2–0
BPARIVISION1–2
TFURIA2–1
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Team Falcons
42%26 mapLWLWL
Dust II
53%15 mapLLWLL
52%25 mapLWWLL
Inferno
50%16 mapLLWLW
41%17 mapLWLWL
Ancient
55%11 mapLWWLW
50%16 mapWWLWW
Nuke
73%11 mapWWWWL
–
Mirage
72%18 mapLWWWW
44%9 mapLLWWW
Train
50%2 mapLW
75%4 mapWWLW
Anubis
60%5 mapWWWLL
29%7 mapLLLWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA