Kết quả Spirit vs G2 (TS-G2): PGL Astana 2026, ngày 15/05/2026

SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 19752G2G2#17 · Elo 19110
PGL Astana 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
63.6%Xác suất thắng trước trận36.4%
Xem lại
PGL Astana 2026 · Tứ kết 2SpiritSpiritSpiritSpiritSpiritG2G2G2VS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút▶
Spirit
13
T9:3CT4:3
G2
6
MAP 2Ancient52 phút▶
Spirit
13
CT9:3T4:8
G2
11

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Spirit 1975, G2 1911.
  • Đối đầuĐối đầu 13 lần từ 2024: Spirit thắng 6, G2 thắng 7. Spirit thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 8/10 trận, G2 thắng 5/10. Spirit đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit vs G2

SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng57%
64Trận 12 tháng89
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi27
01/2024Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiG2
68% (100-48)Tỉ lệ thắng map54% (113-95)
12-7Map quyết định thắng–thua15-17
70%Thắng loạt không mất map nào66%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
57%Round thắng ở bên CT58%
65%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit vs G2: các lần gặp trước trận này

SpiritSpiritSpirit6thắng7thắngG2G2

13 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Spirit ()

Cả 13 lần gặp

Phong độ của Spirit và G2 trước trận

Spirit · thắng 8/10G2 · thắng 5/10ThắngThua
188219151949198319751911188219151949198319751911
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFURIA2–1
TThe MongolZ2–0
TThe Huns Esports2–0
BVitality0–3
TTeam Falcons2–0
TMOUZ2–0
TG22–0
TRED Canids2–1
BTeam Falcons0–2
TLiquid2–0
TMonte2–0
TPARIVISION2–1
BThe MongolZ0–2
BMOUZ1–2
TFisher College2–0
BFaZe1–2
BVitality1–2
TAstralis2–0
BSpirit0–2
T3DMAX2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %G2
84%19 mapWLWWW
Dust II
53%32 mapWLLWL
56%16 mapWWWLW
Mirage
54%24 mapWLLLL
70%10 mapLWWWW
Ancient
81%21 mapWWWWW
67%9 mapWWLWL
Overpass
58%12 mapWWWWW
–
Inferno
41%17 mapLLWWL
60%5 mapWWWLL
Anubis
33%9 mapLLWLL
57%7 mapLWWLL
Nuke
–
50%2 mapWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA