Kết quả Eternal Fire vs Liquid (EF-TL): BLAST Open Lisbon Spring 2025, ngày 20/03/2025

56.9%Xác suất thắng trước trận43.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eternal Fire vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II44 phút▶
Eternal Fire
13
CT7:5T6:2
Liquid
7
MAP 2Anubis47 phút▶
Eternal Fire
13
CT8:4T5:3
Liquid
7

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: Eternal Fire 1831, Liquid 1798.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, Liquid thắng 1. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, Liquid thắng 5/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Liquid

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi21
07/2023Ở đội từ07/2024
2400eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiLiquid
59% (111-76)Tỉ lệ thắng map57% (97-72)
14-10Map quyết định thắng–thua15-14
67%Thắng loạt không mất map nào58%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
54%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs Liquid: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire1thắng1thắngLiquidLiquidLiquid

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Liquid trước trận

Eternal Fire · thắng 6/10Liquid · thắng 5/10
BSpirit1–2
TTeam Falcons2–1
TpaiN2–0
BLiquid0–2
TMIBR2–0
B3DMAX0–2
TFlyQuest2–0
TNRG2–0
BTYLOO0–2
TMindfreak2–0
BVitality0–2
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2
TEternal Fire2–0
TFURIA2–0
BTeam Falcons1–2
BSpirit0–2
TMOUZ2–0
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %Liquid
80%15 mapWWLLW
Anubis
67%6 mapLWWWW
77%13 mapWWWWL
Nuke
50%6 mapLLWWL
54%13 mapLWLWW
Inferno
80%5 mapWWLWW
56%9 mapWLWWW
Dust II
40%5 mapLWWLL
56%9 mapWWWLL
Mirage
50%2 mapLW
–
Ancient
38%8 mapLLLWL
40%5 mapWWLLL
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA