Kết quả Eternal Fire vs MIBR (EF-MIBR): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 08/03/2025

73.2%Xác suất thắng trước trận26.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eternal Fire vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage35 phút▶
Eternal Fire
13
CT9:3T4:0
MIBR
3
MAP 2Inferno42 phút▶
Eternal Fire
13
T10:2CT3:6
MIBR
8

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: Eternal Fire 1803, MIBR 1688.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 4, MIBR thắng 1. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, MIBR thắng 4/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs MIBR

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng51%
–Trận 12 tháng41
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi30
07/2023Ở đội từ07/2023
2400eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiMIBR
59% (108-74)Tỉ lệ thắng map59% (157-109)
14-9Map quyết định thắng–thua21-13
65%Thắng loạt không mất map nào59%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT44%
55%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs MIBR: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire4thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và MIBR trước trận

Eternal Fire · thắng 6/10MIBR · thắng 4/10
B3DMAX0–2
TFlyQuest2–0
TNRG2–0
BTYLOO0–2
TMindfreak2–0
BTeam Falcons1–2
T3DMAX2–1
TBIG2–0
BFaZe1–2
TImperial Female2–0
BVitality1–2
TTYLOO2–0
TFURIA2–0
BGamerLegion0–2
TNemiga2–1
BAstralis1–2
B3DMAX0–2
TImperial Female2–0
BWildcard0–2
BImperial1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %MIBR
79%14 mapWWWLL
Anubis
67%6 mapWWWWL
82%11 mapWLWWW
Nuke
20%5 mapWLLLL
44%9 mapWLLWL
Inferno
29%7 mapLWLLW
67%6 mapWLLWW
Mirage
75%4 mapWLWW
50%8 mapLWLWW
Dust II
–
50%4 mapWWLL
Train
0%2 mapLL
–
Ancient
40%5 mapLLWLW

Liquipedia CC BY-SA