Kết quả Eternal Fire vs 3DMAX (EF-3DMAX): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 07/03/2025

66.7%Xác suất thắng trước trận33.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eternal Fire vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno51 phút▶
Eternal Fire
10
CT7:5T3:8
3DMAX
13
MAP 2Anubis55 phút▶
Eternal Fire
10
CT4:8T6:5
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: Eternal Fire 1817, 3DMAX 1737.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 3, 3DMAX thắng 1. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs 3DMAX

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi27
07/2023Ở đội từ03/2024
2400eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐội3DMAX
60% (108-72)Tỉ lệ thắng map59% (190-132)
14-9Map quyết định thắng–thua32-29
65%Thắng loạt không mất map nào55%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
56%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire3thắng1thắng3DMAX3DMAX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và 3DMAX trước trận

Eternal Fire · thắng 6/103DMAX · thắng 6/10
TFlyQuest2–0
TNRG2–0
BTYLOO0–2
TMindfreak2–0
BTeam Falcons1–2
T3DMAX2–1
TBIG2–0
BFaZe1–2
TImperial Female2–0
BThe MongolZ0–2
TM802–0
THeroic2–0
TMindfreak2–0
BTYLOO0–2
BSAW0–2
BEternal Fire1–2
TMIBR2–0
BMOUZ0–2
TVirtus.pro2–1
THeroic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %3DMAX
82%11 mapWLWWW
Nuke
43%7 mapWWLLL
50%8 mapLWLLW
Inferno
70%10 mapLWWLW
85%13 mapLWWWL
Anubis
25%4 mapWLLL
50%8 mapLWLWW
Dust II
50%4 mapLWLW
50%4 mapWWLL
Train
100%4 mapWWWW
67%6 mapWLLWW
Mirage
–
–
Ancient
40%5 mapLWLWL

Liquipedia CC BY-SA