Kết quả Liquid vs Eternal Fire (TL-EF): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 09/03/2025

44.8%Xác suất thắng trước trận55.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno57 phút▶
Liquid
13
T9:3CT4:8
Eternal Fire
11
MAP 2Train74 phút▶
Liquid
19
CT8:4T4:8OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT3:0OT2 T1:2
Eternal Fire
17

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 24 điểm Elo: Liquid 1790, Eternal Fire 1814.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Liquid thắng 0, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại CCT Global Finals Season 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Eternal Fire

LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi26
07/2024Ở đội từ07/2023
–eDPI2400
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiEternal Fire
58% (93-67)Tỉ lệ thắng map60% (110-74)
14-14Map quyết định thắng–thua14-9
59%Thắng loạt không mất map nào66%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
67%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid0thắng1thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Liquid và Eternal Fire trước trận

Liquid · thắng 5/10Eternal Fire · thắng 6/10
TFURIA2–0
BTeam Falcons1–2
BSpirit0–2
TMOUZ2–0
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BHeroic1–2
BHeroic1–2
T9 Pandas2–0
TMIBR2–0
B3DMAX0–2
TFlyQuest2–0
TNRG2–0
BTYLOO0–2
TMindfreak2–0
BTeam Falcons1–2
T3DMAX2–1
TBIG2–0
BFaZe1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Eternal Fire
75%4 mapLWWW
Anubis
79%14 mapLLWWW
60%5 mapWLWWL
Nuke
82%11 mapWWWLW
67%3 mapWWL
Inferno
50%10 mapWLWLL
50%4 mapLLWW
Dust II
50%8 mapWWLWL
50%2 mapWL
Mirage
71%7 mapWWWLL
50%6 mapLWLWL
Ancient
–
–
Train
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA