Kết quả The MongolZ vs FURIA (MGLZ-FURIA): PGL Astana 2025, ngày 10/05/2025

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18512FURIAFURIA#6 · Elo 16951
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
79.8%Xác suất thắng trước trận20.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage34 phút▶
The MongolZ
13
T9:3CT4:1
FURIA
4
MAP 2Anubis40 phút▶
The MongolZ
7
T3:9CT4:4
FURIA
13
MAP 3Inferno49 phút▶
The MongolZ
13
T9:3CT4:6
FURIA
9

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 156 điểm Elo: The MongolZ 1851, FURIA 1695.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: The MongolZ thắng 2, FURIA thắng 1. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 5/10 trận, FURIA thắng 2/10. The MongolZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs FURIA

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi20
08/2023Ở đội từ05/2025
–eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiFURIA
63% (123-73)Tỉ lệ thắng map51% (82-79)
14-10Map quyết định thắng–thua14-14
64%Thắng loạt không mất map nào48%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT43%
53%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs FURIA: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ2thắng1thắngFURIAFURIA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và FURIA trước trận

The MongolZ · thắng 5/10FURIA · thắng 2/10
BVitality0–2
TLiquid2–1
BMOUZ0–2
TFaZe2–0
TComplexity2–1
BTeam Falcons1–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
B3DMAX1–2
BThe MongolZ0–2
BVirtus.pro0–2
BComplexity1–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
BNatus Vincere0–2
BTeam Falcons1–2
TMIBR2–1
BLiquid0–2
BMOUZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %FURIA
63%16 mapWWWLL
Mirage
36%11 mapLWLLL
50%10 mapWLLLW
Dust II
57%14 mapLWWWL
70%10 mapWWLWW
Inferno
38%8 mapLLWWL
38%8 mapWLWLL
Anubis
40%10 mapLLWLW
63%16 mapLLWWW
Ancient
–
38%8 mapWLWLL
Nuke
33%6 mapLLLWL
–
Train
40%5 mapLLWLW

Liquipedia CC BY-SA