Kết quả Complexity vs SAW (coL-SAW): FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025, ngày 18/07/2025

ComplexityComplexityElo 17721SAWSAW#80 · Elo 15912
FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
83.1%Xác suất thắng trước trận16.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Complexity vs SAW: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis42 phút
Complexity
8
CT4:8T4:5
SAW
13
MAP 2Inferno51 phút
Complexity
13
CT6:6T7:3
SAW
9
MAP 3Nuke72 phút
Complexity
16
CT8:4T4:8OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT1:2OT2 T0:2
SAW
19

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs SAW: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 181 điểm Elo: Complexity 1772, SAW 1591.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Complexity thắng 0, SAW thắng 1. SAW thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 5/10 trận, SAW thắng 3/10. Complexity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Complexity 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs SAW

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng36%
–Trận 12 tháng11
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi23
01/2025Ở đội từ07/2023
–eDPI1100
SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
storyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiSAW
55% (78-64)Tỉ lệ thắng map52% (89-82)
9-7Map quyết định thắng–thua20-9
71%Thắng loạt không mất map nào44%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT45%
49%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Complexity vs SAW: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity0thắng1thắngSAWSAW

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SAW ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Complexity và SAW trước trận

Complexity · thắng 5/10SAW · thắng 3/10
TBIG2–1
TBetBoom Team2–1
BTYLOO0–2
BNRG0–1
TFluxo1–0
BOG0–1
BGamerLegion1–2
TpaiN2–0
BThe MongolZ1–2
TBLUEJAYS2–0
TFURIA2–1
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0
BENCE0–2
TFavbet2–1
BChinggis Warriors1–2
BJiJieHao0–2
BMIBR1–2
BTeam Falcons0–2
BENCE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %SAW
22%9 mapLLWLL
Inferno
50%12 mapWWLLL
25%8 mapLLLWL
Ancient
38%13 mapWLLLL
22%9 mapLWLLL
Dust II
36%11 mapWWLLL
70%10 mapWLLWW
Train
25%8 mapLLLLL
50%4 mapWLLW
Nuke
33%12 mapLLWLW
63%8 mapLLWWW
Anubis
80%5 mapWLWWW

Liquipedia CC BY-SA