Kết quả FURIA vs MIBR: PGL Astana 2025, ngày 16/05/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 17262MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16880
PGL Astana 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
58.2%Xác suất thắng trước trận41.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke64 phút▶
FURIA
16
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT2:0
MIBR
13
MAP 2Train32 phút▶
FURIA
13
T10:2CT3:0
MIBR
2

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: FURIA 1726, MIBR 1688.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FURIA thắng 2, MIBR thắng 2. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 4/10 trận, MIBR thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs MIBR

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng49%
–Trận 12 tháng51
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi30
05/2025Ở đội từ07/2023
800eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiMIBR
52% (89-83)Tỉ lệ thắng map50% (103-105)
16-15Map quyết định thắng–thua14-15
47%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng ở bên CT43%
63%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs MIBR: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng2thắngMIBRMIBRMIBR

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FURIA và MIBR trước trận

FURIA · thắng 4/10MIBR · thắng 4/10
TODDIK2–0
TMIBR2–1
TGamerLegion2–1
BThe MongolZ1–2
BThe MongolZ0–2
BVirtus.pro0–2
BComplexity1–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
BNatus Vincere0–2
TVirtus.pro2–1
TpaiN2–0
BFURIA1–2
BThe MongolZ0–2
TG22–1
BLiquid0–2
TSAW2–1
BNatus Vincere1–2
BFURIA1–2
BEternal Fire0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %MIBR
50%14 mapLWWLW
Anubis
57%14 mapLWLWL
31%13 mapLWLLL
Mirage
60%10 mapWWLLW
40%10 mapWLLLW
Inferno
25%12 mapLWLLL
57%14 mapLWWWL
Dust II
–
43%7 mapWLLLW
Nuke
29%7 mapWLWLL
57%7 mapWLLWW
Train
25%4 mapWLLL
–
Ancient
38%8 mapWLLLL

Liquipedia CC BY-SA