Kết quả FURIA vs MIBR: PGL Astana 2025, ngày 12/05/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 17082MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16741
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
57.1%Xác suất thắng trước trận42.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train40 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:1
MIBR
4
MAP 2Anubis55 phút▶
FURIA
11
CT4:8T7:5
MIBR
13
MAP 3Inferno58 phút▶
FURIA
13
CT7:5T6:3
MIBR
8

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: FURIA 1708, MIBR 1674.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FURIA thắng 1, MIBR thắng 2. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 3/10 trận, MIBR thắng 4/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs MIBR

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng48%
–Trận 12 tháng48
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi30
05/2025Ở đội từ07/2023
800eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiMIBR
51% (85-82)Tỉ lệ thắng map49% (99-104)
15-15Map quyết định thắng–thua13-15
46%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
44%Round thắng ở bên CT42%
61%Thắng hiệp 128%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs MIBR: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng2thắngMIBRMIBRMIBR

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FURIA và MIBR trước trận

FURIA · thắng 3/10MIBR · thắng 4/10
TGamerLegion2–1
BThe MongolZ1–2
BThe MongolZ0–2
BVirtus.pro0–2
BComplexity1–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
BNatus Vincere0–2
BTeam Falcons1–2
TMIBR2–1
BThe MongolZ0–2
TG22–1
BLiquid0–2
TSAW2–1
BNatus Vincere1–2
BFURIA1–2
BEternal Fire0–2
BVitality1–2
TTYLOO2–0
TFURIA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %MIBR
50%12 mapWLLWW
Anubis
58%12 mapLWLWW
31%13 mapLWLLL
Mirage
50%8 mapLLWLW
33%9 mapWWLLL
Inferno
27%11 mapWLLLL
57%14 mapLWWWL
Dust II
–
43%7 mapWLLLW
Nuke
29%7 mapWLWLL
40%5 mapWLWLL
Train
0%2 mapLL
–
Ancient
29%7 mapLLLLW

Liquipedia CC BY-SA