Kết quả TYLOO vs Virtus.pro (TYLOO-VP): IEM Cologne 2025, ngày 23/07/2025

TYLOOTYLOO#31 · Elo 18260Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17062
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
74.1%Xác suất thắng trước trận25.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno51 phút▶
TYLOO
7
T6:6CT1:7
Virtus.pro
13
MAP 2Overpass26 phút▶
TYLOO
5
CT5:7T0:6
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 120 điểm Elo: TYLOO 1826, Virtus.pro 1706.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TYLOO thắng 1, Virtus.pro thắng 0. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 7/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs Virtus.pro

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng43%
9Trận 12 tháng46
5/910 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 5
20Tuổi20
07/2024Ở đội từ01/2025
–eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
PerfectoIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiVirtus.pro
70% (118-51)Tỉ lệ thắng map46% (72-84)
6-10Map quyết định thắng–thua10-13
69%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
50%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO1thắng0thắngVirtus.proVirtus.pro

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Virtus.pro trước trận

TYLOO · thắng 7/10Virtus.pro · thắng 5/10
TAstralis3–1
TSAW2–0
T3DMAX2–0
TAstralis2–1
TVirtus.pro2–0
BHeroic1–2
BLynn Vision0–1
BFaZe0–1
TM801–0
TFlyQuest2–1
BMIBR0–2
BTYLOO0–2
BpaiN1–2
BVitality0–2
BFURIA0–2
TLegacy1–0
TMOUZ1–0
TpaiN2–0
TB81–0
TOG1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %Virtus.pro
64%14 mapWWWWL
Inferno
65%17 mapLWWWW
50%8 mapLLWWW
Ancient
38%16 mapWLLWL
57%7 mapWWLWW
Mirage
35%17 mapLLLWW
–
Dust II
58%19 mapLLWLW
44%9 mapLWLLW
Anubis
33%9 mapLWWLL
67%3 mapWWL
Train
29%7 mapLLLLW
60%5 mapWLLWW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA