Kết quả 3DMAX vs MIBR: IEM Cologne 2025, ngày 23/07/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17352MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 17180
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
53.8%Xác suất thắng trước trận46.2%
Xem lại
IEM Cologne 2025 · Vòng 1/8 Trận 33DMAX3DMAX3DMAXMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠIYouTube · Gaules · PT

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train45 phút▶
3DMAX
13
CT7:5T6:4
MIBR
9
MAP 2Ancient47 phút▶
3DMAX
13
T10:2CT3:3
MIBR
5

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: 3DMAX 1735, MIBR 1718.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 3DMAX thắng 2, MIBR thắng 1. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, MIBR thắng 4/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs MIBR

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng45%
–Trận 12 tháng20
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
28Tuổi20
03/2024Ở đội từ–
800eDPI960
MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiMIBR
56% (132-105)Tỉ lệ thắng map48% (92-99)
23-19Map quyết định thắng–thua14-10
56%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
52%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs MIBR: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX2thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và MIBR trước trận

3DMAX · thắng 5/10MIBR · thắng 4/10
BTYLOO0–2
TpaiN2–0
TRare Atom2–0
BLynn Vision0–2
BpaiN0–2
BVitality0–1
BNatus Vincere0–1
TG21–0
TFaZe2–0
TNemiga1–0
BAstralis0–2
TVirtus.pro2–0
BAstralis0–2
BFaZe0–2
TTeam Falcons2–1
TBetBoom Team2–0
BNemiga0–1
BLegacy0–1
BFURIA0–2
TVirtus.pro2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %MIBR
58%24 mapLWLLL
Inferno
31%13 mapWLWLL
38%16 mapWWLLW
Nuke
27%11 mapLLWLL
40%15 mapWLWWL
Ancient
25%12 mapLLLLW
50%12 mapLWWWL
Anubis
60%15 mapLWLWL
53%15 mapLWWLW
Dust II
–
80%5 mapWWWWL
Train
43%7 mapWWLWL
–
Mirage
58%12 mapLWWWL

Liquipedia CC BY-SA