Kết quả Heretics vs Virtus.pro (Heretics-VP): Europe MENA League Stage 2 2026, ngày 07/09/2026

38.4%Xác suất thắng trước trận61.6%

MVP:SkyZs

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Heretics vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định42 phút
HereticsĐặc nhiệm bị cấm: Thorn, Ela, Goyo, Ying, Glaz, Zofia
3
Công2:4Thủ1:3
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Glaz, Grim, Azami, Wamai, Clash
7

Cấm và chọn map

  1. Virtus.pro cấm Nighthaven Labs
  2. Heretics cấm Fortress
  3. Virtus.pro cấm Clubhouse
  4. Heretics cấm Bank
  5. Virtus.pro cấm Chalet
  6. Heretics cấm Lair
  7. Virtus.pro cấm Villa
  8. Heretics cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Border còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Devmarta, Pengu

Liquipedia CC BY-SA

Heretics vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 96 điểm Elo: Heretics 1571, Virtus.pro 1667.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Heretics thắng 0, Virtus.pro thắng 2. Virtus.pro thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heretics thắng 2/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Virtus.pro đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heretics vs Virtus.pro

HereticsElo: #32
Aqui
Lasmooo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi25
03/2026Ở đội từ03/2023
Virtus.proElo: #18
dan
Nayqo
p4sh4

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HereticsĐộiVirtus.pro
43% (20-27)Tỉ lệ thắng map56% (40-32)
4-4Map quyết định thắng–thua3-7
43%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
32%Round thắng khi tấn công49%
27%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heretics vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

HereticsHeretics0thắng2thắngVirtus.proVirtus.pro

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Virtus.pro ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Heretics và Virtus.pro trước trận

Heretics · thắng 2/10Virtus.pro · thắng 5/10ThắngThua
155715981639168115711667155715981639168115711667
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTwisted Minds1–0
BRebels Gaming0–1
BFalcons Esport0–1
BShifters0–1
BVirtus.pro0–1
BGeekay Esports0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BVirtus.pro0–1
BWeibo Gaming1–2
BFaZe Clan1–2
TEDward Gaming1–0
BFalcons Esport1–2
TGeekay Esports2–1
BFalcons Esport1–2
TGeekay Esports2–1
TFalcons Esport1–0
BG2 Esports0–1
TShifters1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Heretics
Virtus.pro
33%3 map · cấm 5LWL
Lair
55%11 map · cấm 10LLLWW
33%3 map · cấm 5LLW
Clubhouse
29%7 map · cấm 6LLLLW
0%1 map · cấm 7L
Fortress
88%8 map · cấm 5WWWWW
0%1 map · cấm 2L
Consulate
100%6 map · cấm 1WWWWW
0%2 map · cấm 7LL
Bank
100%4 map · cấm 5WWWW
–
Chalet
0%6 map · cấm 16LLLLL
0%1 map · cấm 9L
Kafe Dostoyevsky
100%3 map · cấm 8WWW
0%1 map · cấm 6L
Border
0%2 map · cấm 22LL
0%1 map · cấm 6L
Nighthaven Labs
–

Liquipedia CC BY-SA