Kết quả Fnatic vs Shifters (FNC-SHFT): Europe MENA League Stage 2 2026, ngày 28/09/2026

56%Xác suất thắng trước trận44%

MVP:Deapek

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs Shifters: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định39 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Thermite, Grim, Kaid, Mira
2
Thủ2:4Công0:3
ShiftersĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Ace, Thermite
7

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Lair
  2. Shifters cấm Kafe Dostoyevsky
  3. Fnatic cấm Fortress
  4. Shifters cấm Bank
  5. Fnatic cấm Chalet
  6. Shifters cấm Nighthaven Labs
  7. Fnatic cấm Villa
  8. Shifters cấm Border
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Devmarta, Pengu

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Shifters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: Fnatic 1642, Shifters 1600.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Fnatic thắng 2, Shifters thắng 0. Fnatic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 4/10 trận, Shifters thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Shifters

FnaticElo: #25
Dante7Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi27
09/2026Ở đội từ09/2026
ShiftersElo: #28
CTZN
Nafe

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiShifters
48% (22-24)Tỉ lệ thắng map49% (18-19)
2-2Map quyết định thắng–thua1-3
60%Thắng loạt không mất map nào75%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
39%Round thắng khi tấn công46%
40%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Shifters: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic2thắng0thắngShiftersShifters

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Fnatic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Shifters trước trận

Fnatic · thắng 4/10Shifters · thắng 4/10ThắngThua
158316101636166216421600158316101636166216421600
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGeekay Esports0–1
TRebels Gaming1–0
TTeam Secret1–0
BG2 Esports0–1
BVirtus.pro0–1
BFalcons Esport0–1
BFURIA Esports1–2
TEDward Gaming2–0
BFaZe Clan0–1
TAl Ula2–0
TRebels Gaming1–0
BG2 Esports0–1
BFalcons Esport0–1
BTwisted Minds0–1
TGeekay Esports1–0
TTeam Secret1–0
BRebels Gaming0–1
BFalcons Esport0–1
BVirtus.pro0–1
THeretics1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Shifters
60%5 map · cấm 6WWWLL
Lair
75%4 map · cấm 2WWLW
40%5 map · cấm 15LLWLW
Chalet
75%4 map · cấm 6LWWW
83%6 map · cấm 1LWWWW
Bank
50%2 map · cấm 6WL
33%6 map · cấm 10WWLLL
Border
50%2 map · cấm 15LW
25%4 map · cấm 15LLWL
Fortress
25%4 map · cấm 9LWLL
40%5 map · cấm 6LLWWL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 19LW
67%3 map · cấm 16LWW
Clubhouse
0%3 map · cấm 7LLL
50%4 map · cấm 10LWWL
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 11L
0%1 map · cấm 18L
Consulate
33%3 map · cấm 2LLW
–
Villa
–

Liquipedia CC BY-SA