Kết quả Shifters vs Rebels Gaming (SHFT-RBLS): Europe MENA League Stage 2 2026, ngày 22/09/2026

51.5%Xác suất thắng trước trận48.5%

MVP:Robby

Xem lại
Europe MENA League Stage 2 2026ShiftersShiftersShiftersRebels GamingRebels GamingRebels GamingVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Shifters vs Rebels Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định43 phút
ShiftersĐặc nhiệm bị cấm: azami, wamai, mira, glaz, ying, ace
7
Công3:3Thủ4:0
Rebels GamingĐặc nhiệm bị cấm: ace, solid snake, glaz, bandit, kaid, azami
3

Cấm và chọn map

  1. Rebels Gaming cấm Border
  2. Shifters cấm Kafe Dostoyevsky
  3. Rebels Gaming cấm Bank
  4. Shifters cấm Clubhouse
  5. Rebels Gaming cấm Villa
  6. Shifters cấm Nighthaven Labs
  7. Rebels Gaming cấm Fortress
  8. Shifters cấm Chalet
  9. Lair còn lại làm map quyết định
  • Rebels Gaming: Elemzje vào thay leadjay
  • Bình luận viên: Dezachu, Fluke

Liquipedia CC BY-SA

Shifters vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: Shifters 1595, Rebels Gaming 1584.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Shifters thắng 1, Rebels Gaming thắng 1. Rebels Gaming thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Shifters thắng 3/10 trận, Rebels Gaming thắng 4/10. Rebels Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Shifters giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Shifters vs Rebels Gaming

ShiftersElo: #28
CTZN
Nafe
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi23
09/2026Ở đội từ03/2026
Linkoo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ShiftersĐộiRebels Gaming
47% (17-19)Tỉ lệ thắng map33% (9-18)
1-3Map quyết định thắng–thua0-1
75%Thắng loạt không mất map nào–
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng khi tấn công30%
68%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Shifters vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

ShiftersShifters1thắng1thắngRebels GamingRebels Gaming

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Rebels Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Shifters và Rebels Gaming trước trận

Shifters · thắng 3/10Rebels Gaming · thắng 4/10ThắngThua
157515901604161815951584157515901604161815951584
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–1
BFalcons Esport0–1
BTwisted Minds0–1
TGeekay Esports1–0
TTeam Secret1–0
BRebels Gaming0–1
BFalcons Esport0–1
BVirtus.pro0–1
THeretics1–0
BGeekay Esports0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
TFalcons Esport1–0
BTwisted Minds0–1
BGeekay Esports0–1
BGeekay Esports0–2
TShifters1–0
THeretics1–0
BGeekay Esports0–1
TFnatic1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Shifters
Rebels Gaming
75%4 map · cấm 5WWWL
Chalet
50%4 map · cấm 2LLWW
25%4 map · cấm 9LLWL
Fortress
0%3 map · cấm 13LLL
67%3 map · cấm 6WLW
Bank
25%4 map · cấm 7LWLL
67%3 map · cấm 2WLW
Lair
0%3 map · cấm 19LLL
0%3 map · cấm 7LLL
Clubhouse
33%3 map · cấm 10WLL
50%2 map · cấm 19WL
Kafe Dostoyevsky
50%4 map · cấm 6LWLW
50%2 map · cấm 16WL
Border
33%3 map · cấm 9LLW
33%3 map · cấm 3WLL
Consulate
100%1 map · cấm 6W
0%1 map · cấm 10L
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 8WL
–
Villa
–

Liquipedia CC BY-SA