UFC 123: Rampage vs. Machida · The Palace of Auburn Hills, Auburn Hills, Michigan, U.S.
51,4% (Elo 1547)
(Elo 1538) 48,6%
Kết quả
Nik Lentz thắng Điểm (không đồng thuận)
hiệp 3, 5:00
Elo trước trận cho Nik Lentz 51,4%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Nik Lentz 1547, Tyson Griffin 1538: chênh 9 điểm.
- Đối thủ chung
- Thiago Tavares (Lentz: Hoà; Griffin: Thắng).
- Phong độ
- Nik Lentz thắng 3/4 trận gần nhất, Tyson Griffin thắng 2/5. Phong độ nghiêng về Nik Lentz.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Nik Lentz 51,4% theo Elo.
Nik Lentz51,4%ELO48,6%Tyson Griffin
1547 · Elo trước trận · 1538
Đối thủ chung
| Đối thủ | Nik Lentz | Tyson Griffin |
|---|---|---|
| Thiago Tavares | HoàHoà (đa số), 11/01/2010 | ThắngĐiểm (đồng thuận), 22/09/2007 |
Phong độ
Nik Lentz · thắng 3/4 gần nhấtTyson Griffin · thắng 2/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Nik Lentz
- ThắngAndre WinnerĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngRob EmersonĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- HoàThiago TavaresHoà (đa số) · H3 5:00
- ThắngRafaello OliveiraĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
Tyson Griffin
- ThuaTakanori GomiKO/TKO (đấm) · H1 1:04
- ThuaEvan DunhamĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngHermes FrançaKO/TKO (đấm) · H2 3:26
- ThắngRafael dos AnjosĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaSean SherkĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
26Tuổi26
172,7 cmChiều cao167,6 cm
172,7 cmSải tay175,0 cm
OrthodoxThế đứngchưa có dữ liệu
3-0-1Thành tích UFC7-4-0
1594Elo đỉnh1574
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ phụ: Spike TV
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 123: Rampage vs. Machida
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 123: Rampage vs. Machida diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 20/11/2010 tại The Palace of Auburn Hills, Auburn Hills, Michigan, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 123 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.