Kết quả G2 Esports vs Sentinels (G2-SEN): VCT Americas Stage 1 2025, ngày 26/04/2025

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16571SentinelsSentinels#21 · Elo 15612
VCT Americas Stage 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.07
69.7%Xác suất thắng trước trận30.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Sentinels: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split48 phút▶
G2 EsportsOmen · Tejo · Viper · Yoru · Breach
13
Công8:4Thủ5:1
SentinelsYoru · Tejo · Breach · Omen · ViperPICK
5
MAP 2Icebox54 phút▶
G2 EsportsKilljoy · Tejo · Harbor · Viper · GekkoPICK
11
Thủ6:6Công5:7
SentinelsViper · Killjoy · Tejo · Gekko · Omen
13
MAP 3Ascentmap quyết định56 phút▶
G2 EsportsTejo · Omen · Vyse · Waylay · KAY/O
11
Công2:10Thủ9:3
SentinelsOmen · Jett · KAY/O · Vyse · Tejo
13

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
valynOmen26318108+889%18127%03
trentTejo2511856+1394%17431%10
leafViper22314124+278%13022%44
jawgemoYoru22213138089%15426%23
JonahPBreach1471197+289%10927%01
Sentinels
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zekkenYoru21013134078%12628%51
johnqtTejo17712145-272%11731%00
N4RRATEBreach15891710-878%10632%24
bangOmen1368155-772%10331%20
ZellsisViper1347151-861%9814%22

Cấm và chọn map

  1. Sentinels cấm Fracture
  2. G2 Esports cấm Haven
  3. Sentinels chọn Split
  4. G2 Esports chọn Icebox
  5. Sentinels cấm Lotus
  6. G2 Esports cấm Pearl
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.07 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Esports vs Sentinels

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL
SentinelsElo: #21

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Esports vs Sentinels: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports4thắng0thắngSentinelsSentinels

4 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho G2 Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Sentinels trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Esports12 trậnthắng 2-0 67%thắng 2-1 25%thua 1-2 8%
Sentinels10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 30%thua 1-2 10%thua 0-2 30%
G2 Esports · thắng 8/10Sentinels · thắng 6/10
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–1
TNRG2–0
TMIBR2–1
TFURIA Esports2–0
BT12–3
TEDward Gaming2–0
TTeam Vitality2–0
TTeam Liquid2–0
BEDward Gaming1–2
TCloud92–0
T2GAME Esports2–0
TLOUD2–1
TEvil Geniuses2–0
BKRÜ Esports0–2
T100 Thieves2–1
BTeam Liquid1–2
BKiwoom DRX0–2
BG2 Esports2–3
TMIBR3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Sentinels
71%7 map · cấm 2WWLLW
Pearl
67%9 mapWWWWL
100%9 map · cấm 3WWWWW
Lotus
33%6 map · cấm 1LLWLW
67%6 map · cấm 6WLWWL
Haven
50%6 map · cấm 4WWWLL
80%5 mapWWLWW
Abyss
50%4 mapLWWL
33%3 map · cấm 5LWL
Split
83%6 map · cấm 1WWWWW
50%4 map · cấm 7WWLL
Fracture
0%1 map · cấm 8L
100%3 map · cấm 1WWW
Ascent
100%1 map · cấm 4W
50%2 map · cấm 4LW
Bind
50%2 map · cấm 3LW
100%1 map · cấm 2W
Icebox
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA

75% · 40 mapTất cả map36 map · 56%
55%Round thắng khi tấn công54%
73%Thắng hiệp 168%

Đường đi tiếp