Kết quả Fnatic vs Kiwoom DRX (FNC-KRX): VCT Champions 2025, ngày 25/09/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 16182Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 15441
VCT Champions 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
65.6%Xác suất thắng trước trận34.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Kiwoom DRX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven60 phút▶
FnaticKilljoy · Yoru · Sova · Omen · Viper
13
Thủ2:10Công11:1
Kiwoom DRXNeon · Omen · Sova · Waylay · CypherPICK
11
MAP 2Ascent48 phút▶
FnaticVyse · Sage · Yoru · Omen · SovaPICK
8
Công6:6Thủ2:7
Kiwoom DRXYoru · Waylay · Omen · Sova · Vyse
13
MAP 3Lotusmap quyết định44 phút▶
FnaticKilljoy · Raze · Fade · Viper · Omen
13
Công8:4Thủ5:1
Kiwoom DRXYoru · Waylay · Fade · Vyse · Omen
5

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AlfajerKilljoy28425122+1375%24837%43
kaajakYoru26522125+1075%18431%32
crashiesSova18516145+267%12623%10
BoasterOmen12610176-771%7129%22
ChronicleViper1249177-867%9419%25
Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FlashbackNeon19616191-371%16322%83
MaKoOmen19615146+167%12822%14
BeYNSova18215137+275%12919%10
HYUNMINWaylay17914178-371%16636%22
free1ngCypher13512193-754%9039%03

Cấm và chọn map

  1. Kiwoom DRX cấm Sunset
  2. Fnatic cấm Abyss
  3. Kiwoom DRX chọn Haven
  4. Fnatic chọn Ascent
  5. Kiwoom DRX cấm Bind
  6. Fnatic cấm Corrode
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: Fnatic 1618, Kiwoom DRX 1544.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fnatic thắng 0, Kiwoom DRX thắng 1. Kiwoom DRX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Champions 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 7/10 trận, Kiwoom DRX thắng 6/10. Fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Kiwoom DRX

FnaticElo: #28
Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiKiwoom DRX
63% (60-36)Tỉ lệ thắng map58% (69-50)
11-4Map quyết định thắng–thua9-6
50%Thắng loạt không mất map nào63%
52 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng khi tấn công53%
51%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Kiwoom DRX: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic0thắng1thắngKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Kiwoom DRX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Kiwoom DRX trước trận

Fnatic · thắng 7/10Kiwoom DRX · thắng 6/10ThắngThua
148215491615168216471557148215491615168216471557
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMIBR2–1
TRex Regum Qeon2–0
BGIANTX0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
TApeks2–0
BTeam Liquid0–2
TNatus Vincere2–1
TKOI2–0
TKarmine Corp2–1
TTeam Liquid2–0
BNRG1–2
TTeam Liquid2–0
BRex Regum Qeon0–2
BTalon Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Secret2–0
TNongshim RedForce2–1
BGen.G Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Kiwoom DRX
62%13 map · cấm 5LWLWL
Lotus
36%11 map · cấm 2LLWWL
82%11 map · cấm 4WWLWW
Icebox
50%10 map · cấm 5LWWWL
62%13 map · cấm 6WLLLW
Ascent
71%7 map · cấm 5WLWWL
40%10 map · cấm 10LWLLW
Haven
50%6 map · cấm 6WLLWL
89%9 mapWWWWW
Split
100%3 map · cấm 4WWW
29%7 map · cấm 8LWLWL
Sunset
0%3 map · cấm 13LLL
67%6 mapWLWWL
Bind
75%4 map · cấm 1WWWL
100%2 map · cấm 4WW
Corrode
40%5 map · cấm 1WLLWL
100%3 map · cấm 2WWW
Fracture
100%3 map · cấm 1WWW
100%2 mapWW
Abyss
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA