Kết quả Kiwoom DRX vs MIBR (KRX-MIBR): VCT Champions 2025, ngày 29/09/2025

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 15612MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 15421
VCT Champions 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
54.3%Xác suất thắng trước trận45.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset46 phút▶
Kiwoom DRXSova · Cypher · Neon · Omen · Waylay
10
Thủ9:3Công1:10
MIBRNeon · Cypher · Sova · Viper · OmenPICK
13
MAP 2Ascent65 phút▶
Kiwoom DRXSova · Vyse · Yoru · Waylay · OmenPICK
15
Công7:5Thủ5:7Công2:0Thủ1:1
MIBRJett · Vyse · Sova · Omen · KAY/O
13
MAP 3Bindmap quyết định58 phút▶
Kiwoom DRXYoru · Viper · Waylay · Brimstone · Fade
13
Thủ6:6Công7:4
MIBRRaze · Viper · Brimstone · Fade · Yoru
10

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BeYNSova17715165-170%11632%02
free1ngCypher17514153-170%11538%13
FlashbackNeon15812213-944%10422%29
MaKoOmen15713167-361%10721%21
HYUNMINWaylay15013172-444%10534%21
MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
aspasNeon29625154+1083%19827%50
corteziaCypher21718113+774%14837%30
VernoSova21216135+370%13837%22
artziNViper19016151+178%13226%53
xenomOmen13010139-378%8527%12

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Abyss
  2. Kiwoom DRX cấm Corrode
  3. MIBR chọn Sunset
  4. Kiwoom DRX chọn Ascent
  5. MIBR cấm Haven
  6. Kiwoom DRX cấm Lotus
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Kiwoom DRX vs MIBR

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
MIBRElo: #9

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Kiwoom DRX và MIBR trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Kiwoom DRX14 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 14%thua 1-2 21%thua 0-2 29%
MIBR10 trậnthắng 2-0 50%thua 1-2 30%thua 0-2 20%
Kiwoom DRX · thắng 6/10MIBR · thắng 5/10ThắngThua
141314671520157415661542141314671520157415661542
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports2–1
BFnatic1–2
TTeam Liquid2–0
BNRG1–2
TTeam Liquid2–0
BRex Regum Qeon0–2
BTalon Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Secret2–0
BNRG1–2
TTeam Heretics2–0
TRex Regum Qeon2–0
BFnatic1–2
TBilibili Gaming2–0
TLOUD2–0
BNRG0–2
T100 Thieves2–0
BLeviatán Esports0–2
BKRÜ Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
MIBR
50%10 map · cấm 5LWWWL
Icebox
80%10 mapWWLWW
25%12 map · cấm 2WLLLL
Lotus
29%7 map · cấm 7LLLLL
43%7 map · cấm 6WLLWL
Haven
56%9 map · cấm 2WLWLL
71%7 map · cấm 5WWLWW
Ascent
0%4 map · cấm 10LLLL
40%5 map · cấm 2LWLLW
Corrode
80%5 map · cấm 2LWWWW
100%3 map · cấm 3WWW
Split
57%7 map · cấm 2WWLLL
80%5 map · cấm 2LWWWW
Bind
67%3 map · cấm 3WLW
0%3 map · cấm 15LLL
Sunset
40%5 map · cấm 3WWLLL
100%3 mapWWW
Abyss
33%3 mapLWL
100%3 map · cấm 1WWW
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

53% · 58 mapTất cả map55 map · 51%
53%Round thắng khi tấn công52%
44%Thắng hiệp 154%