Kết quả KeepBest Gaming vs FunPlus Phoenix (KBG-FPX): China Evolution Series Act 3 2026, ngày 13/09/2026

67.7%Xác suất thắng trước trận32.3%
Xem lại
China Evolution Series Act 3 2026 · Chung kết tổngKeepBest GamingKeepBest GamingKeepBest GamingFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KeepBest Gaming vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent35 phút▶
KeepBest GamingCypher · Phoenix · Sova · Jett · OmenPICK
13
Công11:1Thủ2:3
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Neon · Sova · Jett
4
MAP 2Abyss43 phút▶
KeepBest GamingKAY/O · Omen · Sova · Jett · Astra
8
Công7:5Thủ1:8
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Waylay · Sova · YoruPICK
13
MAP 3Sunset47 phút▶
KeepBest GamingCypher · Viper · Sova · Neon · OmenPICK
13
Công5:7Thủ8:3
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Neon · Sova · Chamber
10
MAP 4Split50 phút▶
KeepBest GamingViper · Phoenix · Fade · Neon · Omen
11
Công7:5Thủ4:8
FunPlus PhoenixViper · Omen · Neon · Fade · WaylayPICK
13
MAP 5Summitmap quyết định49 phút▶
KeepBest GamingChamber · Phoenix · Fade · Neon · Omen
11
Công6:6Thủ5:7
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Raze · Fade · Waylay
13

Bảng điểm tuyển thủ

KeepBest Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Sibeastw0wSova2811887+10–––––
AkemanJett27617123+5–––––
TonkCypher2461882+10–––––
Krst1NgOmen1871289+4–––––
YingPhoenix18511107+1–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zhubibiNeon27817141+3–––––
coconutSova1627154-8–––––
SetrodJett1439170-8–––––
AAAAYCypher1287151-8–––––
XleleOmen1126154-9–––––

Cấm và chọn map

  1. KeepBest Gaming cấm Lotus
  2. FunPlus Phoenix cấm Haven
  3. KeepBest Gaming chọn Ascent
  4. FunPlus Phoenix chọn Abyss
  5. KeepBest Gaming chọn Sunset
  6. FunPlus Phoenix chọn Split
  7. Summit còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

KeepBest Gaming vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: KeepBest Gaming 1460, FunPlus Phoenix 1392.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: KeepBest Gaming thắng 0, FunPlus Phoenix thắng 1. FunPlus Phoenix thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: KeepBest Gaming thắng 4/9 trận, FunPlus Phoenix thắng 6/10. FunPlus Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho KeepBest Gaming 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KeepBest Gaming vs FunPlus Phoenix

AkemanHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
2Trận 12 tháng–
0/210 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
209ACS209
0.98K/D1.16
23Tuổi23
08/2026Ở đội từ02/2023
AAAAY
coconut

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

KeepBest GamingĐộiFunPlus Phoenix
57% (8-6)Tỉ lệ thắng map52% (51-47)
0-2Map quyết định thắng–thua9-9
100%Thắng loạt không mất map nào47%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
51%Round thắng khi tấn công50%
50%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

KeepBest Gaming vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của KeepBest Gaming và FunPlus Phoenix trước trận

KeepBest Gaming · thắng 4/9FunPlus Phoenix · thắng 6/10ThắngThua
122213811541170014651392122213811541170014651392
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUnsettled Resentment2–0
TBilibili Gaming2–0
TWolves Esports2–0
BFunPlus Phoenix0–2
BTEC Esports1–2
BNova Esports1–2
BAmbitious Legend Gaming1–2
BChosen Clique Gaming0–2
TQing Jiu Club2–0
TAny Questions Gaming2–1
TNova Esports2–0
TA Team2–1
BTrace Esports0–2
TKeepBest Gaming2–0
BJD Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BEDward Gaming1–2
BTYLOO1–2
TJD Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

KeepBest Gaming
FunPlus Phoenix
67%3 map · cấm 1LWW
Split
57%14 map · cấm 4WWLLL
75%4 map · cấm 1WLWW
Ascent
60%10 map · cấm 3WWLLW
–
Lotus
33%12 map · cấm 8LWLWL
67%3 mapWLW
Sunset
57%7 map · cấm 4WLWLW
0%1 mapL
Breeze
71%7 map · cấm 4WWWWL
100%1 map · cấm 2W
Haven
57%7 map · cấm 16LWLWW
–
Pearl
57%7 map · cấm 5WLLWW
0%1 mapL
Fracture
50%4 map · cấm 9LWLW
0%1 map · cấm 2L
Summit
100%2 map · cấm 2WW
–
Bind
0%2 map · cấm 1LL

Liquipedia CC BY-SA