Kết quả FunPlus Phoenix vs Any Questions Gaming (FPX-AQ): China Evolution Series Act 3 2026, ngày 11/09/2026

45.7%Xác suất thắng trước trận54.3%
Xem lại
China Evolution Series Act 3 2026 · Bán kết 2FunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixAny Questions GamingAny Questions GamingAny Questions GamingAny Questions GamingAny Questions GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs Any Questions Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus45 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Omen · Raze · Fade · ChamberPICK
8
Công7:5Thủ1:8
Any Questions GamingOmen · Vyse · Fade · Veto · Neon
13
MAP 2Split32 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Omen · Neon · Fade · Waylay
13
Thủ8:4Công5:1
Any Questions GamingOmen · Viper · Skye · Raze · NeonPICK
5
MAP 3Ascentmap quyết định48 phút▶
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Neon · Sova · Jett
13
Thủ7:5Công6:3
Any Questions GamingSova · Cypher · Deadlock · Yoru · Omen
8

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodChamber21617142+3–––––
zhubibiRaze19713196-6–––––
AAAAYViper18513168-3–––––
coconutFade16111165-5–––––
XleleOmen11310156-5–––––
Any Questions Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
5CMNeon36027165+11–––––
juicyVeto20715143+1–––––
YoujunOmen176141310+1–––––
S1MonFade1731488+6–––––
DannyyVyse13210131-3–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Haven
  2. Any Questions Gaming cấm Abyss
  3. FunPlus Phoenix chọn Lotus
  4. Any Questions Gaming chọn Split
  5. FunPlus Phoenix cấm Summit
  6. Any Questions Gaming cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs Any Questions Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1380, Any Questions Gaming 1400.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 5/10 trận, Any Questions Gaming thắng 4/10. FunPlus Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Any Questions Gaming 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs Any Questions Gaming

AAAAY
coconut
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
209ACS232
1.16K/D1.14
23Tuổi20
02/2023Ở đội từ05/2026
juicy

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiAny Questions Gaming
52% (49-46)Tỉ lệ thắng map46% (16-19)
8-9Map quyết định thắng–thua3-1
50%Thắng loạt không mất map nào57%
50 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng khi tấn công44%
41%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FunPlus Phoenix và Any Questions Gaming trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 5/10Any Questions Gaming · thắng 4/10ThắngThua
133413751416145713801406133413751416145713801406
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNova Esports2–0
TA Team2–1
BTrace Esports0–2
TKeepBest Gaming2–0
BJD Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BEDward Gaming1–2
BTYLOO1–2
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–2
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTrace Esports0–2
BJD Gaming0–3
BTYLOO0–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TWolves Esports2–1
BJD Gaming0–2
BDragon Ranger Gaming2–3
BRare Atom0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Any Questions Gaming
54%13 map · cấm 4WLLLW
Split
50%4 map · cấm 1WLLW
36%11 map · cấm 8LLWLW
Lotus
0%1 map · cấm 1L
57%7 map · cấm 15WWLWL
Haven
60%5 mapWLLWW
56%9 map · cấm 3WWLLW
Ascent
100%1 map · cấm 1W
57%7 map · cấm 5WWLLW
Pearl
0%2 map · cấm 3LL
57%7 map · cấm 4WLWLW
Sunset
100%1 mapW
71%7 map · cấm 4LWWWW
Breeze
100%1 map · cấm 1W
50%4 map · cấm 9WLWL
Fracture
–
0%2 map · cấm 1LL
Bind
0%2 map · cấm 1LL
100%2 map · cấm 1WW
Summit
–

Liquipedia CC BY-SA