Kết quả FunPlus Phoenix vs JD Gaming (FPX-JDG): VCT China Stage 2 2026, ngày 06/08/2026

57.1%Xác suất thắng trước trận42.9%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Tứ kết nhánh trên 2FunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixJD GamingJD GamingJD GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs JD Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit28 phút▶
FunPlus PhoenixCypher · Tejo · Astra · Waylay · Raze
13
Thủ12:0Công1:0
JD GamingNeon · Cypher · Fade · Omen · RazePICK
0
MAP 2Sunset55 phút▶
FunPlus PhoenixCypher · Sova · Omen · Chamber · NeonPICK
11
Thủ8:4Công3:9
JD GamingNeon · Cypher · Fade · Omen · Phoenix
13
MAP 3Splitmap quyết định45 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Fade · Omen · Neon · Waylay
8
Công6:6Thủ2:7
JD GamingNeon · Viper · Skye · Omen · Waylay
13

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kovaQAstra3191744+13–––––
AAAAYCypher2921555+10–––––
coconutTejo2431184+3–––––
XleleRaze2171091+1–––––
SetrodWaylay2071046+6–––––
JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YuicawCypher22811124-1–––––
jkuroRaze1697133-6–––––
crownfisherOmen1195133-8–––––
zheNeon964121-8–––––
BerLINFade812136-11–––––

Cấm và chọn map

  1. JD Gaming cấm Ascent
  2. FunPlus Phoenix cấm Haven
  3. JD Gaming chọn Summit
  4. FunPlus Phoenix chọn Sunset
  5. JD Gaming cấm Breeze
  6. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs JD Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1387, JD Gaming 1353.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 3, JD Gaming thắng 2. FunPlus Phoenix thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 5/10 trận, JD Gaming thắng 2/10. FunPlus Phoenix đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FunPlus Phoenix 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs JD Gaming

AAAAY
coconut
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
209ACS185
1.16K/D0.99
23Tuổi22
02/2023Ở đội từ07/2026
BerLIN
BerLINHồ sơ
JD GamingElo: #79
BerLINIGL
jkuroIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiJD Gaming
48% (46-49)Tỉ lệ thắng map51% (48-46)
8-10Map quyết định thắng–thua9-9
44%Thắng loạt không mất map nào50%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng khi tấn công52%
37%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs JD Gaming: các lần gặp trước trận này

FunPlus PhoenixFunPlus Phoenix3thắng2thắngJD GamingJD Gaming

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và JD Gaming trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 5/10JD Gaming · thắng 2/10ThắngThua
133613621388141513821349133613621388141513821349
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWolves Esports2–0
BEDward Gaming1–2
BTYLOO1–2
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–2
TTrace Esports2–0
BAll Gamers0–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers0–2
TTrace Esports2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
TTrace Esports2–0
BEDward Gaming0–2
BNova Esports1–2
BFunPlus Phoenix0–2
BTYLOO0–2
BNova Esports0–2
TXLG Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
BTYLOO1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
JD Gaming
57%7 map · cấm 11WWLWL
Haven
38%13 map · cấm 1LLLLW
55%11 map · cấm 2WLWLL
Split
43%7 map · cấm 6LLLLW
33%9 map · cấm 6WLLLW
Lotus
50%8 map · cấm 3WWLWL
57%7 map · cấm 5WWLLW
Pearl
50%8 map · cấm 5LWLWL
57%7 map · cấm 3WLWWL
Ascent
40%5 map · cấm 3LWLWL
67%6 map · cấm 4LLWWW
Breeze
25%4 map · cấm 14WLLL
50%4 map · cấm 9WLWL
Fracture
40%5 map · cấm 6LLWWL
0%2 map · cấm 1LL
Bind
67%3 mapLWW
67%3 map · cấm 3WLW
Sunset
0%1 map · cấm 2L
100%1 mapW
Summit
–

Liquipedia CC BY-SA