Kết quả TYLOO vs FunPlus Phoenix (TYLOO-FPX): VCT China Stage 2 2026, ngày 17/07/2026

59%Xác suất thắng trước trận41%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026TYLOOTYLOOTYLOOFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent40 phút▶
TYLOOKAY/O · Omen · Sova · Jett · Killjoy
7
Thủ6:6Công1:7
FunPlus PhoenixCypher · Sova · Omen · Neon · JettPICK
13
MAP 2Lotus52 phút▶
TYLOOOmen · Waylay · Fade · Raze · CypherPICK
13
Thủ8:4Công5:7
FunPlus PhoenixViper · Fade · Omen · Vyse · Raze
11
MAP 3Splitmap quyết định53 phút▶
TYLOOJett · Omen · Skye · Raze · Viper
13
Công8:4Thủ5:6
FunPlus PhoenixViper · Fade · Omen · Neon · Waylay
10

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ErvOmen201141311+1–––––
SplashJett19814151-1–––––
slowlyKAY/O1529157-6–––––
ScalesKilljoy1238142-6–––––
SiuFatBBSova864139-9–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodNeon27820104+10–––––
kovaQOmen22215910+6–––––
coconutSova19114102+4–––––
AAAAYCypher14913103+3–––––
XleleJett958101-2–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Haven
  2. TYLOO cấm Summit
  3. FunPlus Phoenix chọn Ascent
  4. TYLOO chọn Lotus
  5. FunPlus Phoenix cấm Sunset
  6. TYLOO cấm Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: TYLOO 1418, FunPlus Phoenix 1376.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: TYLOO thắng 2, FunPlus Phoenix thắng 3. FunPlus Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 6/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs FunPlus Phoenix

TYLOOElo: #39
SiuFatBBIGL
SLOWLY
splash
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
191ACS209
1.15K/D1.16
22Tuổi23
01/2026Ở đội từ02/2023
AAAAY
coconut

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiFunPlus Phoenix
55% (52-42)Tỉ lệ thắng map47% (46-51)
8-10Map quyết định thắng–thua10-8
60%Thắng loạt không mất map nào35%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
56%Round thắng khi tấn công46%
64%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO2thắng3thắngFunPlus PhoenixFunPlus Phoenix

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của TYLOO và FunPlus Phoenix trước trận

TYLOO · thắng 6/10FunPlus Phoenix · thắng 6/10ThắngThua
135413831412144114181376135413831412144114181376
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BAll Gamers2–3
BNova Esports0–2
TBilibili Gaming2–0
TEDward Gaming2–0
BAll Gamers1–2
BXLG Gaming1–2
TJD Gaming2–1
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–2
TTrace Esports2–0
BAll Gamers0–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TNova Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
FunPlus Phoenix
44%16 map · cấm 5WLLWL
Haven
44%9 map · cấm 8LWLWW
62%13 map · cấm 2LLWWW
Split
67%9 map · cấm 4WLWWL
13%8 map · cấm 9LLLLL
Pearl
50%10 map · cấm 5WLLWW
89%9 map · cấm 3WWWWL
Breeze
60%5 map · cấm 4WWLLW
75%8 map · cấm 2WWWWL
Bind
0%4 map · cấm 1LLLL
50%6 map · cấm 7WWLLL
Fracture
50%4 map · cấm 9LWLW
40%5 map · cấm 4WLWLL
Ascent
60%5 map · cấm 3WLWLW
100%3 map · cấm 14WWW
Lotus
29%7 map · cấm 6LLWLW
100%3 mapWWW
Sunset
50%2 map · cấm 1LW
50%4 map · cấm 2WLWL
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA