Kết quả JD Gaming vs FunPlus Phoenix (JDG-FPX): VCT China Stage 2 2026, ngày 15/07/2026

52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026JD GamingJD GamingJD GamingFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

JD Gaming vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze43 phút▶
JD GamingNeon · Viper · Sova · Jett · AstraPICK
8
Thủ5:7Công3:6
FunPlus PhoenixViper · Sova · Harbor · Neon · Jett
13
MAP 2Ascent53 phút▶
JD GamingPhoenix · Cypher · Sova · Jett · Omen
9
Thủ5:7Công4:6
FunPlus PhoenixCypher · Sova · Omen · Neon · JettPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BerLINSova20514153-1–––––
YuicawViper18714164-2–––––
zheNeon17613152-2–––––
crownfisherJett15311142-3–––––
jkuroAstra15211141-3–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodNeon23118123+6–––––
XleleJett23117141+3–––––
coconutSova21317113+6–––––
kovaQHarbor169131410-1–––––
AAAAYViper1079127-3–––––

Cấm và chọn map

  1. JD Gaming cấm Summit
  2. FunPlus Phoenix cấm Haven
  3. JD Gaming chọn Breeze
  4. FunPlus Phoenix chọn Ascent
  5. JD Gaming cấm Lotus
  6. FunPlus Phoenix cấm Sunset
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

JD Gaming vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: JD Gaming 1372, FunPlus Phoenix 1362.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: JD Gaming thắng 2, FunPlus Phoenix thắng 2. FunPlus Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup China Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JD Gaming thắng 3/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 6/10. FunPlus Phoenix đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); FunPlus Phoenix giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JD Gaming vs FunPlus Phoenix

JD GamingElo: #79
BerLINIGL
jkuroIGL
BerLIN
BerLINHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
185ACS209
0.99K/D1.16
22Tuổi23
07/2026Ở đội từ02/2023
AAAAY
coconut

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JD GamingĐộiFunPlus Phoenix
52% (49-45)Tỉ lệ thắng map46% (44-51)
10-10Map quyết định thắng–thua10-8
44%Thắng loạt không mất map nào31%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
51%Round thắng khi tấn công46%
51%Thắng hiệp 132%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JD Gaming vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

JD GamingJD Gaming2thắng2thắngFunPlus PhoenixFunPlus Phoenix

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của JD Gaming và FunPlus Phoenix trước trận

JD Gaming · thắng 3/10FunPlus Phoenix · thắng 6/10ThắngThua
135413851417144913721362135413851417144913721362
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTYLOO0–2
BNova Esports0–2
TXLG Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
BTYLOO1–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BXLG Gaming0–2
TTYLOO2–1
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–0
BNova Esports0–2
TTrace Esports2–0
BAll Gamers0–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TNova Esports2–1
TBilibili Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

JD Gaming
FunPlus Phoenix
50%16 map · cấm 2LWLLL
Haven
44%9 map · cấm 7LWLWW
50%10 map · cấm 6LWLWL
Pearl
50%10 map · cấm 5WLLWW
57%7 map · cấm 7WWWLL
Split
67%9 map · cấm 4WLWWL
33%6 map · cấm 1LLLWL
Lotus
29%7 map · cấm 6LLWLW
60%5 map · cấm 3WLWWL
Bind
0%4 map · cấm 1LLLL
40%5 map · cấm 6LWWLL
Fracture
50%4 map · cấm 9LWLW
50%2 map · cấm 1LW
Ascent
50%4 map · cấm 3LWLW
0%1 map · cấm 17L
Breeze
50%4 map · cấm 4WLLW
75%4 map · cấm 1WWLW
Abyss
–
25%4 map · cấm 3WLLL
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA