Kết quả Nova Esports vs FunPlus Phoenix (NOVA-FPX): China Evolution Series Act 3 2026, ngày 10/09/2026

65.7%Xác suất thắng trước trận34.3%
Xem lại
China Evolution Series Act 3 2026 · Tứ kết 3Nova EsportsNova EsportsNova EsportsFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nova Esports vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset43 phút▶
Nova EsportsSage · Fade · Neon · Omen · ChamberPICK
8
Công7:5Thủ1:8
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Neon · Sova · Chamber
13
MAP 2Lotus40 phút▶
Nova EsportsViper · Fade · Neon · Omen · Chamber
6
Công4:8Thủ2:5
FunPlus PhoenixViper · Omen · Raze · Fade · ChamberPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DoomerSage25218138+5–––––
nonoChamber19514184-4–––––
leo7Fade15512182-6–––––
GreenOmen12210147-4–––––
OnGodNeon1067185-11–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodChamber32627110+16–––––
AAAAYCypher22616117+5–––––
coconutSova20412147-2–––––
zhubibiNeon184141450–––––
XleleOmen165121111+1–––––

Cấm và chọn map

  1. Nova Esports cấm Abyss
  2. FunPlus Phoenix cấm Haven
  3. Nova Esports chọn Sunset
  4. FunPlus Phoenix chọn Lotus
  5. Nova Esports cấm Split
  6. FunPlus Phoenix cấm Summit
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nova Esports vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: Nova Esports 1438, FunPlus Phoenix 1363.
  • Đối đầuĐối đầu 13 lần từ 2024: Nova Esports thắng 4, FunPlus Phoenix thắng 9. Nova Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nova Esports thắng 8/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 5/10. Nova Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nova Esports 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nova Esports vs FunPlus Phoenix

Nova EsportsElo: #37
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
2Trận 12 tháng–
0/210 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
200ACS209
1.02K/D1.16
22Tuổi23
02/2024Ở đội từ02/2023
AAAAY
coconut

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nova EsportsĐộiFunPlus Phoenix
51% (41-39)Tỉ lệ thắng map51% (47-46)
10-2Map quyết định thắng–thua8-9
44%Thắng loạt không mất map nào47%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
53%Round thắng khi tấn công48%
49%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nova Esports vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

13 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nova Esports ()

Cả 13 lần gặp

Phong độ của Nova Esports và FunPlus Phoenix trước trận

Nova Esports · thắng 8/10FunPlus Phoenix · thắng 5/10ThắngThua
135413961439148214471372135413961439148214471372
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEDward Gaming2–1
BTYLOO0–2
TXLG Gaming2–1
TTEC Esports2–0
BJD Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TTYLOO2–0
TEDward Gaming2–0
TTrace Esports2–1
TJD Gaming2–1
TA Team2–1
BTrace Esports0–2
TKeepBest Gaming2–0
BJD Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BEDward Gaming1–2
BTYLOO1–2
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–2
TTrace Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nova Esports
FunPlus Phoenix
56%9 map · cấm 6WWWLL
Split
54%13 map · cấm 4WLLLW
73%11 map · cấm 1WLWWL
Lotus
30%10 map · cấm 8LWLLL
56%9 map · cấm 1WWWLW
Ascent
56%9 map · cấm 3WLLWW
57%7 map · cấm 13LWWWW
Breeze
71%7 map · cấm 4WWWWL
33%6 map · cấm 10LWLLW
Haven
57%7 map · cấm 14LWLWW
75%4 map · cấm 3WLWW
Sunset
50%6 map · cấm 4LWLWL
67%3 map · cấm 2WWL
Pearl
57%7 map · cấm 5WLLWW
60%5 map · cấm 3LWWWL
Fracture
50%4 map · cấm 9LWLW
50%4 map · cấm 5WLWL
Summit
100%2 mapWW
0%1 map · cấm 2L
Bind
0%2 map · cấm 1LL

Liquipedia CC BY-SA