Kết quả FunPlus Phoenix vs EDward Gaming (FPX-EDG): VCT China Stage 2 2026, ngày 23/07/2026

34.8%Xác suất thắng trước trận65.2%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026FunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze47 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Sova · Harbor · Iso · Jett
13
Công8:4Thủ5:5
EDward GamingKAY/O · Sova · Harbor · Jett · ViperPICK
9
MAP 2Ascent47 phút▶
FunPlus PhoenixCypher · Sova · Omen · Neon · JettPICK
9
Công7:5Thủ2:8
EDward GamingKAY/O · Sova · Omen · Jett · Cypher
13
MAP 3Splitmap quyết định36 phút▶
FunPlus PhoenixClove · Fade · Omen · Neon · Waylay
5
Công3:9Thủ2:4
EDward GamingOmen · Skye · Raze · Jett · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AAAAYViper27022123+10–––––
kovaQHarbor20715148+1–––––
XleleJett197151570–––––
coconutSova17814117+3–––––
SetrodIso14710145-4–––––
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKJett23218194-1–––––
CHICHOOViper18115131+2–––––
Jieni7KAY/O17513147-1–––––
nobodySova1369161-7–––––
SmoggyHarbor12411143-3–––––

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Summit
  2. FunPlus Phoenix cấm Haven
  3. EDward Gaming chọn Breeze
  4. FunPlus Phoenix chọn Ascent
  5. EDward Gaming cấm Lotus
  6. FunPlus Phoenix cấm Sunset
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs EDward Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1371, EDward Gaming 1444.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 2, EDward Gaming thắng 5. EDward Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 5/10 trận, EDward Gaming thắng 4/10. FunPlus Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho EDward Gaming 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs EDward Gaming

AAAAY
coconut
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng27%
–Trận 12 tháng11
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
209ACS230
1.16K/D1.14
23Tuổi22
02/2023Ở đội từ08/2022
–eDPI168
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiEDward Gaming
46% (45-52)Tỉ lệ thắng map53% (64-57)
9-9Map quyết định thắng–thua11-8
38%Thắng loạt không mất map nào54%
50 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
48%Round thắng khi tấn công50%
37%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và EDward Gaming trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 5/10EDward Gaming · thắng 4/10ThắngThua
135414081463151813711444135414081463151813711444
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTYLOO1–2
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–2
TTrace Esports2–0
BAll Gamers0–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
BNova Esports0–2
TJD Gaming2–0
TTrace Esports2–0
BTYLOO1–2
BBBL Esports0–2
TRex Regum Qeon2–0
BBBL Esports1–2
BLeviatán Esports0–3
BPaper Rex1–2
TXLG Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
EDward Gaming
50%8 map · cấm 9WWLWL
Haven
43%14 map · cấm 9WLLLL
60%10 map · cấm 3WWLWL
Split
55%11 map · cấm 10LLWWW
25%8 map · cấm 6LWLLL
Lotus
55%11 map · cấm 5LLLWW
60%5 map · cấm 4WLLWW
Breeze
77%13 map · cấm 8WWWLW
56%9 map · cấm 5WWLLW
Pearl
43%7 map · cấm 12LWWLL
50%4 map · cấm 9WLWL
Fracture
57%7 map · cấm 1LWLWL
67%6 map · cấm 3LWLWW
Ascent
50%4 map · cấm 9WWLL
0%4 map · cấm 1LLLL
Bind
50%4 map · cấm 3WLLW
50%2 map · cấm 2WL
Sunset
0%3 map · cấm 1LLL
–
Abyss
75%4 map · cấm 1WWLW

Liquipedia CC BY-SA