Kết quả FunPlus Phoenix vs A Team (FPX-AT): China Evolution Series Act 3 2026, ngày 05/09/2026

71.7%Xác suất thắng trước trận28.3%
Xem lại
China Evolution Series Act 3 2026 · Nhánh trên vòng 1 Trận 6FunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixA TeamA TeamA TeamA TeamA TeamVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs A Team: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset50 phút▶
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Neon · Sova · Chamber
11
Thủ3:9Công8:4
A TeamOmen · Cypher · Neon · Fade · SagePICK
13
MAP 2Ascent50 phút▶
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Neon · Sova · JettPICK
13
Công6:6Thủ7:4
A TeamOmen · Phoenix · Neon · Sova · Chamber
10
MAP 3Splitmap quyết định37 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Omen · Neon · Fade · Waylay
13
Công7:5Thủ6:1
A TeamOmen · Viper · Neon · Skye · Vyse
6

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XleleOmen26421157+6–––––
coconutSova26221199+2–––––
zhubibiNeon225191960–––––
SetrodChamber20118172+1–––––
AAAAYCypher10511173-6–––––
A Team
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FolykikiNeon39934217+13–––––
LaylaSage19217208-3–––––
MonkOmen163131611-3–––––
ErenCypher16113159-2–––––
dingweiFade11010185-8–––––

Cấm và chọn map

  1. A Team cấm Abyss
  2. FunPlus Phoenix cấm Haven
  3. A Team chọn Sunset
  4. FunPlus Phoenix chọn Ascent
  5. A Team cấm Summit
  6. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs A Team: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 107 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1372, A Team 1265.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 4/10 trận, A Team thắng 0/2. FunPlus Phoenix đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FunPlus Phoenix 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs A Team

AAAAY
coconut
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
209ACS–
1.16K/D–
23Tuổi22
02/2023Ở đội từ08/2026
Dingwei
Monk

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiA Team
48% (45-48)Tỉ lệ thắng map20% (1-4)
7-9Map quyết định thắng–thua0-1
50%Thắng loạt không mất map nào–
50 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
48%Round thắng khi tấn công55%
40%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FunPlus Phoenix và A Team trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 4/10A Team · thắng 0/2
BTrace Esports0–2
TKeepBest Gaming2–0
BJD Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BEDward Gaming1–2
BTYLOO1–2
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–2
TTrace Esports2–0
BAll Gamers0–2
BWolves Esports1–2
BTrace Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
A Team
50%12 map · cấm 4LWLLL
Split
–
30%10 map · cấm 7LLLWL
Lotus
0%1 map · cấm 1L
50%8 map · cấm 3LWWLL
Ascent
0%1 map · cấm 1L
57%7 map · cấm 13WWLWL
Haven
100%1 mapW
71%7 map · cấm 4LWWWW
Breeze
–
57%7 map · cấm 5WWLLW
Pearl
–
60%5 map · cấm 4WLWLW
Sunset
0%1 mapL
50%4 map · cấm 9WLWL
Fracture
–
100%2 mapWW
Summit
0%1 mapL
0%2 map · cấm 1LL
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA