Kết quả Pcific Esports vs BBL Esports (PCFIC-BBL): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 21/01/2026
18.5%Xác suất thắng trước trận81.5%
Xem lại
Xem lại từng map
Pcific Esports vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ3:9Công7:4
Công7:5Thủ6:2
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RoséSova | 260 | 23 | 12 | 3 | +11 | 83% | 182 | 28% | 1 | 3 |
| LoitaViper | 245 | 21 | 14 | 4 | +7 | 78% | 178 | 38% | 2 | 1 |
| Lar0kJett | 213 | 17 | 16 | 7 | +1 | 61% | 150 | 26% | 3 | 2 |
| lovers rockYoru | 189 | 16 | 18 | 1 | -2 | 83% | 114 | 39% | 5 | 2 |
| CrewenCypher | 144 | 11 | 17 | 11 | -6 | 74% | 95 | 24% | 1 | 3 |
Cấm và chọn map
- BBL Esports cấm Corrode
- Pcific Esports cấm Haven
- BBL Esports chọn Breeze
- Pcific Esports chọn Abyss
- BBL Esports cấm Bind
- Pcific Esports cấm Split
- Pearl còn lại làm map quyết định
Đội hình Pcific Esports vs BBL Esports
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 47% | Tỉ lệ thắng | 85% |
|---|---|---|
| 32 | Trận 12 tháng | 59 |
| 3/10 | 10 trận gần nhất | 8/10 |
| thua 1 | Chuỗi hiện tại | thua 1 |
| 185 | ACS | 172 |
| 1.03 | K/D | 0.92 |
| 72% | KAST | 75% |
| 124 | ADR | 121 |
| 23 | Tuổi | 21 |
| 01/2026 | Ở đội từ | 12/2025 |
| 140 | eDPI | – |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Phong độ của Pcific Esports và BBL Esports trước trận
Pcific Esports · thắng 8/10BBL Esports · thắng 7/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn



